WHAT I FOUND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WHAT I FOUND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wɒt ai faʊnd]what i found
[wɒt ai faʊnd] những gì tôi tìm thấy
what i findđiều tôi thấy
what i seewhat i findwhat i sawtôi tìm được gì
what i foundnhững gì tôi đã tìm ra
what i foundnhững gì tôi phát hiện ra
what i discoveredwhat i found outnhững gì tôi thấy được
what i foundthấy cái gì
see whatsaw somethingfound something
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thứ tôi thấy đầu tiên.This is what I found.
Đây là điều cháu tìm ra.What I found out was very interesting.
Những gì mình phát hiện ra rất thú vị.Guess what I found?
Đoán xem tôi tìm được gì này?After all that, this is what I found.
Sau tất cả, đây là điều anh tìm thấy. Mọi người cũng dịch whatihavefound
lookwhatifound
whatifoundout
thisiswhatifound
Look what I found.
Coi em tìm thấy cái gì này.In the morning this is what I found.
Tới sáng nay, đó là những gì tôi đã tìm ra.Look what I found.
Nhìn xem tôi tìm được gì nè.The next morning, this is what I found.
Tới sáng nay, đó là những gì tôi đã tìm ra.Look what I found, Cindy!
Xem em tìm được gì này Cindy!I was not expecting what I found there.
Tôi đã không mong đợi những gì tôi sẽ tìm thấy ở đây.But what I found in you is.
Nhưng điều anh tìm thấy ở em nó.You know what I found?
Biết tôi tìm thấy gì không?Look what I found at the industrial park!
Xem mình tìm thấy gì ở công viên nè!Not sure what I found.
Tôi không rõ mình tìm thấy những gì.Look what I found in the kerb, they fell from your terrace.
Xem tôi tìm được gì ngoài vỉa hè này Chúng rơi từ sân thượng xuống.And that is just what I found at Smink Food.
Đó là những gì thể hiện ở sản phẩm tủ bếp gỗ đơn giản.Guess what I found on the beach.
Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè.All this is what I found inside the box.
Đây là những gì chúng ta tìm được bên trong lâu đài.Look what I found in the garden!
Xem mình tìm thấy gì ở công viên nè!That is what I found very hard.
Đó là điều tôi thấy rất khó.Look what I found in the drawer.
Hãy xem em tìm thấy gì trong ngăn kéo này.And that is indeed what I found for the major platforms.
Và đó thực sự là những gì tôi tìm thấy cho các nền tảng chính.Look what I found outside the bathroom.
Xem tôi thấy gì ngoài nhà vệ sinh này.And guess what I found in the side pocket?
Và đoán xem cậu đã tìm thấy gì trong túi quần phía sau nào?Read What I Found in the Dark.
Hãy đọc cho ra những điều gì trong bóng tối.Look what I found in the safe.”.
Nhìn xem tớ tìm được gì trong tủ cậu này.”.Guess what I found behind Jupiter.
Đoán xem tôi tìm thấy gì ở phía sau Sao Kim.This is what I found in my trash today.
Đó chính xác là những gì tôi thấy được ở Thúy ngày hôm nay.Read on to learn what I found with this hosting company.
Đọc tiếp để tìm hiểu những gì tôi tìm thấy với công ty lưu trữ này.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 238, Thời gian: 0.0504 ![]()
![]()
![]()
what i findwhat i found out

Tiếng anh-Tiếng việt
what i found English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng What i found trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
what i have foundnhững gì tôi đãtìm thấynhững gìtôi tìm thấylook what i foundhãy nhìn những gì tôi tìm thấywhat i found outnhững gìtôi tìm thấynhững gì tôi phát hiệnrathis is what i foundđây là những gì tôi tìm thấyWhat i found trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - que encontré
- Người đan mạch - hvad jeg fandt
- Thụy điển - vad jag hittade
- Na uy - hva jeg fant
- Hà lan - wat ik gevonden heb
- Tiếng ả rập - ما وجدت
- Tiếng nhật - 何を見つけた
- Tiếng do thái - מה מצאתי
- Người hy lạp - τι βρήκα
- Người hungary - mit találtam
- Người serbian - šta sam našao
- Tiếng slovak - čo som našiel
- Người ăn chay trường - какво намерих
- Tiếng rumani - ce am găsit
- Tiếng mã lai - apa yang saya dapati
- Thái - สิ่งที่ฉันพบ
- Thổ nhĩ kỳ - ne buldum
- Bồ đào nha - o que vi
- Tiếng phần lan - mitä löysin
- Tiếng indonesia - apa yang saya temukan
- Séc - co jsem zjistil
- Người pháp - ce que j'ai trouvé
- Hàn quốc - 내가 뭘 찾 았 는지
- Kazakhstan - мен не тауып
- Tiếng slovenian - kaj sem našel
- Ukraina - що я знайшов
- Urdu - مجھے کیا ملا
- Tiếng bengali - আমি কী পেয়েছি
- Tiếng hindi - मैंने क्या पाया
- Đánh bóng - co znalazłem
- Người ý - cosa ho trovato
- Tiếng nga - что я нашел
Từng chữ dịch
whatdanh từgìwhatđại từnàofoundtìm thấyphát hiện ratìm ratìm đượcfoundđộng từphátfindđộng từtìmthấyđượcphátfinddanh từfindTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Found đọc Là Gì
-
FOUND | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Found Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Found - Tiếng Anh - Forvo
-
Found Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Find - Wiktionary Tiếng Việt
-
Found Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Found Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Find - Leerit
-
The Resource Cannot Be Found.
-
"finds" Là Gì? Nghĩa Của Từ Finds Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
The Resource Cannot Be Found.
-
Lỗi 404 Not Found Là Gì? 9 Cách Khắc Phục Lỗi 404 Not Found Hiệu Quả
-
WOULD BE FOUND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Lỗi 404 Not Found Là Gì? - Viettel Store