WHERE DO YOU KEEP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WHERE DO YOU KEEP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [weər dəʊ juː kiːp]where do you keep
[weər dəʊ juː kiːp] nơi nào bạn giữ
where do you keep
{-}
Phong cách/chủ đề:
Anh cất nó ở đâu?And save yourself a headache There's no short answer to the question“Where do you keep your data?”.
Không hề có câu trảlời ngắn gọn vào cho câu hỏi“ Bạn giữ dữ liệu của mình ở đâu?”.Where do you keep it?
Chị giữ nó ở đâu?In another Hindoo tale an ogre is asked by his daughter,Papa, where do you keep your soul? Sixteen miles away from this place, he said, is a tree.
Có một câu truyện Hindu được kể lại bởi Frazer trong đó một quái nhân( ogre)giải thích cho con gái mình nơi nó cất giữ linh hồn:‘ Cách nơi đây mười sáu dặm',nó nói,‘ có một cái cây.Where do you keep him?“.
Ngươi giữ ông ấy ở đâu?”.DENNIS: Where do you keep the dogs?
Ông giữ mấy con chó ở đâu?Where do you keep the wine?
Bạn giữ ly rượu ở đâu?To repeat, where do you keep the dogs?
Nói lại lần nữa, ông giữ lũ chó ở đâu?Where do you keep the knives?
Em giữ dao ở đâu thế?And where do you keep it?
Các anh giữ nó ở đâu?Where do you keep the chems?
Cô giữ thuốc giải ở đâu?Ask: Where do you keep the records?
Mình hỏi: Em lưu trữ phim ở đâu?Where do you keep this GPS?".
GPS của mày giấu ở đâu?”.Where do you keep the whiskey?".
Whiskey để ở đâu nhỉ?”.Where do you keep your seeds?
Bố giữ những hạt giống ở đâu?Where do you keep the money?
Ông giữ tiền ở đâu vậy?Where do you keep them now?
Bây giờ anh cất chúng ở đâu?Where do you keep all these snakes?
Bạn cất giữ những cái Snap ở đâu?So where do you keep your trash?
Ông giữ cục rác đó ở đâu?Where do you keep all this data?
Bạn lưu trữ tất cả các dữ liệu này ở đâu?Where do you keep your valued possessions?
Bạn giữ đồ vật có giá trị ở đâu?Where do you keep your tools?
Và nơi nào bạn giữ công cụ của bạn?.Where do you keep your instruments?
Và nơi nào bạn giữ công cụ của bạn?.Where do you keep these important documents?
Anh giấu tài liệu quan trọng này ở đâu?Where do you keep your birth certificate?
Nơi nào bạn giữ giấy khai sinh của bạn?.Where do you keep it once you purchase it?
Thế ông đã cất nó ở đâu sau khi nhận nó?Where do you keep my toys?”.
Đụng đến món đồ chơi của cậu đâu?”.Where do you keep your secrets?
Bạn để những bí mật ở đâu?Where do you keep your eggs after buying them in the local store?
Bạn giữ trứng ở đâu sau khi mua ở ngoài chợ về?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0459 ![]()
![]()
where do you comewhere do you get

Tiếng anh-Tiếng việt
where do you keep English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Where do you keep trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Where do you keep trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng ả rập - أين تحتفظ
- Tiếng slovenian - kje imaš
- Tiếng do thái - איפה אתה מחזיק
- Người hungary - hol tartod
- Tiếng slovak - kde máš
- Thổ nhĩ kỳ - nerede saklıyorsun
- Người pháp - où gardez-vous
- Người serbian - gde držiš
- Tiếng mã lai - mana awak simpan
- Tiếng indonesia - di mana kau menyimpan
Từng chữ dịch
wheredanh từnơichỗkhiwhereở đâuwheresự liên kếtmàdothực hiệnlàm việclàm đượcđã làmdosự liên kếtthìyoudanh từbạnemôngbàkeepđộng từgiữlưukeeptiếp tụckeeptrạng từhãycứTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Keep Dịch Là Gì
-
KEEP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Keep - Từ điển Anh - Việt
-
Bản Dịch Của Keep – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Keep Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Keep - Wiktionary Tiếng Việt
-
"keep" Là Gì? Nghĩa Của Từ Keep Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Keep Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'keep' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Keep - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh - Thành Ngữ/Phrasal Verb Với Keep
-
"KEEP": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
KEEP ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Keep Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Keep It Up Là Gì? Thành Ngữ Với Keep Thông Dụng - IDT.EDU.VN