While | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: while Best translation match:
English Vietnamese
while * danh từ - lúc, chốc, lát =after a while+ một lát sau =a long while+ một lúc lâu, một thời gian dài =in a little while+ ngay =for a long while past+ từ lâu =all the while+ suốt thời gian =between whiles+ giữa lúc đó =for a while+ một lúc =the while+ trong lúc đó, trong khi =once in a while+ thỉnh thong, đôi khi !to be worth [one's] while - bõ công, đáng làm * ngoại động từ - to while away l ng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ) =to while away the time+ để thì giờ trôi qua; giết thì giờ * liên từ ((cũng) whilst) - trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc =while at school, he worked very hard+ khi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ - chừng nào còn, còn =while there is life, there is hope+ còn sống thì còn hy vọng; còn nước còn tát - còn, trong khi mà, mà =the hat is red, while the shoes are black+ mũ thì đỏ mà giày thì lại đen
Probably related with:
English Vietnamese
while anh ; biết ; bây ; bất ngờ ; bất ; bởi ; cho dù là ; cho dù ; cho ; chút thôi ; chút thời gian ; chút ; chút được ; chầu rồi ; chốc ; chờ ; chừng nào ; chừng ; còn với ; còn ; cũng ; du ; du ̀ ; dù ; dượng ; gian dài ; gian dài để ; gian khá dài ; gian mà ; gian ngắn nào ; gian ngắn nào đó ; gian ngắn ; gian nữa ; gian ; giản ; gần ; gặp ; hay ; hôm nay ; hôm ; hồi lâu ; hồi ; i gian ; khi còn ; khi có ; khi gặp lại ; khi gặp ; khi mà ; khi nhìn ; khi nhưng ; khi nào còn ; khi ta ; khi ; khi đang ; khi để ; khi đợi ; khoảng thời gian ; khoảng ; lai gần ; lu ; lu ́ c ; lu ́ ; lát nhé ; lát ; lát đã ; lâu dài ; lâu nữa ; lâu rồi ; lâu ; lúc lâu ; lúc mới ; lúc như vậy ; lúc nữa mới ; lúc nữa ; lúc rồi ; lúc thôi ; lúc ; lúc đó ; lúc để ; lại ; lần ; man ; mà còn ; mà khi ; mà ; mâ ; mình khi ; mặc dù ; mặc ; mặt ; mỗi khi ; một khi ; một khoảng thời gian ; một lát ; một lúc ; ng khi ; ngay cả khi ; ngay khi ; ngay ; nghi ; ngày ; ngẫm ; nhà cửa trong khi ; nhìn ; nhưng ; này khi ; này trong khi ; này trong lúc ; nói ; năm ; nếu ; phiền khi ; phút ngắn ngủi ; phút ngắn ngủi ấy ; phút nữa ; phút ; quãng thời gian ; rồi trong khi ; sau khi ; t lu ; t lu ́ ; t thơ ̀ i gian ; ta ít lâu ; thì ; thôi ; thú ; thơ ̀ i gian ; thẳng rồi ; thời giab ; thời gian dài rồi ; thời gian dài ; thời gian ngắn ; thời gian này ; thời gian rồi ; thời gian ; thời ; time ; tiện ; trong khi có ; trong khi làm ; trong khi mọ ; trong khi người ta ; trong khi người ; trong khi phải ; trong khi ; trong khi đó thì ; trong khi đó vẫn ; trong khi đó ; trong khi đó ở ; trong khi đợi ; trong khoảng thời gian ; trong lúc còn ; trong lúc ; trong quá ; trong suốt thời gian ; trong thời gian ; trong ; trong đó ; trình ; trước khi ; trước ; trắng ; trọn ; tuy ; tình hình ; tí ; từ khi ; từ từ ; từ ; và lũ ; và mặc dù ; và trong khi ; và ; vì ; vậy là ; vậy ; vừa ; ít lâu ; ít thời gian ; ít ; ðang khi ; ðương khi ; ý hay ; đang khi ; đi ngay khi ; đó khi ; đó là ; đó trong khi ; đó ; đóng lúc ; đương khi ; đương lúc ; đương ; được khi ; đả thương kiara hay simba khi ; đến khi ; để ; đồng thời ; ̀ trong khi ; ̉ khi ; ̣ t lu ; ̣ t lu ́ ; ̣ t thơ ̀ i gian ;
while anh ; biết ; bây ; bất ngờ ; bởi ; c ; cha ; cho dù là ; cho dù ; cho ; chúng ; chút thôi ; chút thời gian ; chút ; chút được ; chăm ; chầu rồi ; chỉ ; chốc ; chờ ; chừng nào ; chừng ; còn với ; còn ; cũng ; cả ; cắm ; cớ ; cự ; du ; du ̀ ; dù ; dượng ; dọa ; ganh ; gian dài ; gian dài để ; gian khá dài ; gian mà ; gian ngắn nào ; gian ngắn nào đó ; gian ngắn ; gian nữa ; gian ; giản ; gần ; hoang ; hoă ; hàng ; hê ; hê ̀ ; hôm nay ; hễ ; hồi lâu ; hồi ; i gian ; i ; khi còn ; khi có ; khi gặp lại ; khi gặp ; khi mà ; khi nhìn ; khi nhưng ; khi nào còn ; khi ta ; khi ; khi đang ; khi để ; khi đợi ; khoát ; khoảng thời gian ; khoảng ; không kém ; khắp ; kém ; lai gần ; lu ; lu ́ c ; lu ́ ; lát nhé ; lát ; lát đã ; lâu dài ; lâu nữa ; lâu rồi ; lâu ; lúc lâu ; lúc mới ; lúc nữa mới ; lúc nữa ; lúc rồi ; lúc thôi ; lúc ; lúc đó ; lúc để ; lại ; lần này ; lần ; lần đó ; man ; mà còn ; mà khi ; mà ; mâ ; mình khi ; mặc dù ; mặc ; mỗi khi ; một khi ; một khoảng thời gian ; một lát ; một lúc ; một ; ng hoă ; ngay cả khi ; ngay khi ; ngay ; nghi ; ngày nào ; ngày ; ngơi ; ngẫm ; nhà cửa trong khi ; nhìn ; nhưng ; này cả ; này khi ; này trong khi ; này trong lúc ; nói ; năm ; nếu như ; nếu ; phiền khi ; pho ; phút ngắn ngủi ; phút ngắn ngủi ấy ; phút nữa ; phút ; quãng thời gian ; rồi trong khi ; sau khi ; suy ; t lu ; t lu ́ ; t thơ ̀ i gian ; ta ít lâu ; thoảng ; thì ; thôi ; thù ; thú ; thơ ̀ i gian ; thời giab ; thời gian dài rồi ; thời gian dài ; thời gian ngắn ; thời gian này ; thời gian rồi ; thời gian ; thời ; time ; tinh ; tiện ; trong khi có ; trong khi làm ; trong khi mọ ; trong khi người ta ; trong khi người ; trong khi phải ; trong khi ; trong khi đó thì ; trong khi đó vẫn ; trong khi đó ; trong khi đó ở ; trong khi đợi ; trong khoảng thời gian ; trong lu ; trong lu ́ ; trong lúc còn ; trong lúc ; trong quá ; trong suốt thời gian ; trong thời gian ; trong ; trong đó ; trình ; trước khi ; trước ; trắng ; trọn ; tuy ; tình hình ; tình ; tí ; từ khi ; từ từ ; từ ; và lũ ; và mặc dù ; và trong khi ; và ; vì ; vậy là ; vậy ; vừa ; xem ; ít lâu ; ít thời gian ; ðang khi ; ðương khi ; ý hay ; đang khi ; đi ngay khi ; đó khi ; đó là ; đó trong khi ; đó ; đóng lúc ; đương khi ; đương lúc ; đương ; được khi ; đến khi ; để ; đối ; đồng thời ; ̀ trong khi ; ̉ khi ; ̣ t lu ; ̣ t lu ́ ;
May be synonymous with:
English English
while; patch; piece; spell a period of indeterminate length (usually short) marked by some action or condition
May related with:
English Vietnamese
whiles * liên từ - (từ cổ,nghĩa cổ) (như) while
whiling - xoáy
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Trong Suốt Thời Gian Vừa Qua Tiếng Anh Là Gì