WHITE LIE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
WHITE LIE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wait lai]white lie
[wait lai] white lielời nói dối trắng
a white liedối trắng
white lies
{-}
Phong cách/chủ đề:
White lie" nghĩa là gì?White lie to the rescue!
White lie đến cứu bạn!How is that a white lie?
Sao lại là nói dối trắng trợn?Released in 2016, Little White Lie quickly climbed the iTunes and South African radio charts.
Ra mắt vào năm 2016, Little White Lie nhanh chóng leo lên các bảng xếp hạng radio và iTunes ở Nam Phi.It was one little white lie.
Một lời nói dối trắng trợn.Her first movie role was minor cameo appearance in A Little White Lie produced by Emem-Isong.[1] Since then, she has gone on to feature in number of notable Nollywood movies and television series including Alter Ego, Chairman, Corpershun and Love in the Wrong Places.
Vai diễn điện ảnh đầu tiên của cô là vai phụ xuất hiện trong A Little White Lie do Emem- Isong sản xuất.[ 1] Kể từ đó, cô tiếp tục tham gia một số bộ phim và phim truyền hình đáng chú ý của Nollywood bao gồm Alter Ego, Chủ tịch, Corpershun và Love in the Wrong Places.It was a little white lie!.
Đúng là kẻ nói dối trắng trợn!.After a little white lie about losing her virginity gets out, a clean cut high school girl sees her life paralleling Hester Prynne's in“The Scarlet Letter,” which she is currently studying in school- until she decides to use the rumor mill to advance her social and financial standing.
Sau một lời nói dối trắng trợn về việc mất trinh tiết, một nữ sinh trung học sạch sẽ thấy cuộc sống của cô song song với" The Scarlet Letter", cô hiện đang học ở trường- cho đến khi cô quyết định sử dụng nhà máy tin đồn để thăng tiến vị thế xã hội và tài chính.You only consider the statement a small white lie.
Chứng cớ chỉ là một lời nói dối trắng.This was a little white lie, but I had my reasons.
Đây là lời nói dối trắng nhưng nó vì lợi ích của con.If you are asking for directions,tell a little white lie.
Nếu nói dối,hãy nói lời dối trắng.Sometimes people will tell a white lie and think it's not a big deal.
Đôi khi mọi người sẽ nói dối trắng trợn và nghĩ rằng đó không phải là vấn đề lớn.Master Fumitaka seeing yousteal an apple or hearing you tell a little white lie.
Thầy Fumitaka thấy người ăn cắp táo hoặcnghe ngươi nói những lời nói dối trắng trợn.After a little white lie about losing her virginity gets out, a clean cut high school girl sees her life paralleling Hester Prynne's in"The Scarlet Letter," which she is currently studying in school- until she decides to use the rumour mill to advance her social and financial standing.
Sau một lời nói dối trắng trợn về việc mất trinh tiết, một nữ sinh trung học sạch sẽ thấy cuộc sống của cô song song với" The Scarlet Letter", cô hiện đang học ở trường- cho đến khi cô quyết định sử dụng nhà máy tin đồn để thăng tiến vị thế xã hội và tài chính.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 134, Thời gian: 0.2307 ![]()
![]()
white limestonewhite linen

Tiếng anh-Tiếng việt
white lie English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng White lie trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
White lie trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mentira piadosa
- Tiếng đức - notlüge
- Thụy điển - vit lögn
- Na uy - hvit løgn
- Hà lan - leugentje om bestwil
- Tiếng ả rập - كذبة بيضاء
- Hàn quốc - 하얀 거짓말
- Tiếng slovenian - bele laži
- Người hy lạp - αθώο ψέμα
- Người serbian - bela laž
- Người ăn chay trường - бяла лъжа
- Urdu - سفید جھوٹ
- Đánh bóng - białe kłamstwo
- Tiếng phần lan - valkoinen valhe
- Tiếng croatia - bijela laž
- Séc - bílá lež
- Người đan mạch - hvid løgn
- Người hungary - egy kegyes hazugság
- Tiếng rumani - o minciună albă
- Người trung quốc - 白色谎言
- Tiếng bengali - সাদা মিথ্যা
- Tiếng hindi - सफेद झूठ
Từng chữ dịch
whitetính từtrắngwhitedanh từwhitebạchlieđộng từnằmlienói dốidối trálừa dốiliedanh từlieTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nói Dối Trắng Là Gì
-
THÀNH NGỮ VỀ LỜI NÓI DỐI •... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Lời Nói Dối Trắng Là Gì - Hỏi Đáp
-
White Lies Là Gì? White Lies Khác Black Lies Thế Nào? - Wowhay
-
NHỮNG CÂU CHUYỆN VỀ LỜI NÓI DỐI TRẮNG (WHITE LIE ...
-
"White Lie" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Tiết Lộ Các Mức Độ Nói Dối Trong Tiếng Anh Qua Cuộc Chiến Của ...
-
NÓI DỐI TRẮNG TRỢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"A WHITE LIE" CÓ PHẢI LÀ "LỜI NÓI DỐI TRẮNG TRỢN"?
-
Lời Nói Dối Trắng. Ví Dụ Từ Văn Học. Công Trình, Trong đó Có Một Lời ...
-
LESSON 9: Fib, White Lie, Lie In Your Teeth, Whopper
-
Ý Nghĩa Của White Lie Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lời Nói Dối Trắng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
White Lies Là Gì? White Lies Khác Black Lies Thế Nào?
-
WHITE LIE | WILLINGO