непреложный - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Nga Hiện/ẩn mục Tiếng Nga
    • 1.1 Chuyển tự
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa] Chuyển tự của непреложный
Chữ Latinh
LHQ neprelóžnyj
khoa học nepreložnyj
Anh neprelozhny
Đức nepreloschny
Việt nepreloginy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непреложный

  1. Không thay đổi, không biến đổi, bất di bất dịch, bất biến; (неоспоримый) hiển nhiên, không nghi ngờ gì nữa, không còn phải bàn cãi. непреложный закон — điều luật bất di bất dịch непреложная истина — chân lý hiển nhiên (tuyệt đối)

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непреложный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=непреложный&oldid=1966637” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Nga
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Nga
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục непреложный 6 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chân Lý Bất Di Bất Dịch