私 - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=私&oldid=2027529” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 私 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 禾 + 2 nét
- Dữ liệu Unicode: U+79C1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự
- Chữ Hiragana: わたし, わたくし, あたし
- Chữ Latinh:
- Bính âm: sī (si1)
- Wade–Giles: ssu1
- Rōmaji: watashi, watakushi, atashi
- Phiên âm Hán-Việt: tư
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
私
- Cá nhân, tự mình.
- Riêng tư, bí mật.
Tiếng Nhật
[sửa]Đại từ
私
- Tôi, ta, tao, tớ. 私はイギリス人だ — Tôi là người Anh.
- Tự tôi, chính tôi, một mình tôi, mình tôi.
Danh từ
私
- (Triết học) Cái tôi.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 私 viết theo chữ quốc ngữ |
| tư, tây |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ˧˧ təj˧˧ | tɨ˧˥ təj˧˥ | tɨ˧˧ təj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˧˥ təj˧˥ | tɨ˧˥˧ təj˧˥˧ | ||
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 7 nét
- Chữ Hán bộ 禾 + 2 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Đại từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Tra Từ Hán Việt Trong Tiếng Nhật
-
Tra Kanji Thông Minh
-
- Từ điển Nhật Việt, Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
Tra Hán Tự-Từ Điển Anh Nhật Việt ABC
-
Từ điển Hán Nôm: Tra Từ
-
Tra Từ: Nhật - Từ điển Hán Nôm
-
Về Chúng Tôi Aka Jdict
-
Nhật - Việt - Mazii
-
Cách Tra Từ điển Tiếng Nhật, Hán Tự Trên Android/ IOS Với JDICT
-
Từ Hán-Việt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Hàn-Việt
-
214 Bộ Thủ Chữ Hán Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Học Siêu Nhanh
-
9 TỪ ĐIỂN TIẾNG NHẬT BỔ TRỢ CỰC TỐT CHO VIỆC HỌC CỦA ...
-
Khảo Sát Thủ Pháp Học Chữ Hán Của Sinh Viên Tiếng Nhật - VNU
-
Từ điển & Dịch Tiếng Nhật 4+ - App Store