私 - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Chữ Hán Hiện/ẩn mục Chữ Hán
    • 1.1 Tra cứu
    • 1.2 Chuyển tự
  • 2 Tiếng Quan Thoại Hiện/ẩn mục Tiếng Quan Thoại
    • 2.1 Tính từ
  • 3 Tiếng Nhật Hiện/ẩn mục Tiếng Nhật
    • 3.1 Đại từ
    • 3.2 Danh từ
  • 4 Chữ Nôm Hiện/ẩn mục Chữ Nôm
    • 4.1 Cách phát âm
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+79C1, 私 CJK UNIFIED IDEOGRAPH-79C1
[U+79C0] CJK Unified Ideographs →[U+79C2]
Bút thuận
0 strokes

Tra cứu

  • Số nét: 7
  • Bộ thủ: 禾 + 2 nét
  • Dữ liệu Unicode: U+79C1 (liên kết ngoài tiếng Anh)

Chuyển tự

  • Chữ Hiragana: わたし, わたくし, あたし
  • Chữ Latinh:
    • Bính âm: sī (si1)
    • Wade–Giles: ssu1
    • Rōmaji: watashi, watakushi, atashi
    • Phiên âm Hán-Việt:

Tiếng Quan Thoại

Tính từ

  1. Cá nhân, tự mình.
  2. Riêng tư, bí mật.

Tiếng Nhật

[sửa]

Đại từ

  1. Tôi, ta, tao, tớ. 私はイギリス人だ — Tôi là người Anh.
  2. Tự tôi, chính tôi, một mình tôi, mình tôi.

Danh từ

  1. (Triết học) Cái tôi.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

私 viết theo chữ quốc ngữ

tư, tây

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ təj˧˧˧˥ təj˧˥˧˧ təj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ təj˧˥˧˥˧ təj˧˥˧
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=私&oldid=2027529” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Trung Quốc
  • Khối ký tự CJK Unified Ideographs
  • Ký tự Chữ Hán
  • Chữ Hán 7 nét
  • Chữ Hán bộ 禾 + 2 nét
  • Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
  • Mục từ tiếng Quan Thoại
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Nhật
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ chữ Nôm
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Tính từ tiếng Quan Thoại
  • Đại từ tiếng Nhật
  • Danh từ tiếng Nhật
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục 41 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tra Từ Hán Việt Trong Tiếng Nhật