охриплый - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
охриплый
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Nga
- 1.1 Chuyển tự
- 1.2 Tính từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửa Chuyển tự của охриплый| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohríplyj |
| khoa học | oxriplyj |
| Anh | okhriply |
| Đức | ochriply |
| Việt | okhriply |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
охриплый
- Khản, khàn, khản đặc, khàn khàn. охриплый голос — giọng khàn khàn (khản đặc, khàn); giọng vịt đực (разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охриплый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Khản đặc
-
Từ điển Tiếng Việt "khản đặc" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Khản đặc - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khản đặc Là Gì
-
Khản đặc Nghĩa Là Gì?
-
Khàn Tiếng (khàn Giọng): Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Chữa
-
Khản đặc
-
Bật Mí Một Số Cách đơn Giản Giúp Giọng Nói Hết Khản đặc
-
Khàn Tiếng Là Gì? | Vinmec
-
Từ Điển - Từ Khản đặc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Giọng Khản đặc, Mất Tiếng, Tức Ngực, Khó Thở, Là Tình Trạng Bệnh Gì ...
-
둔탁하다 - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'갈리다': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Đừng Chủ Quan Khi Bị Khàn Giọng
-
Khàn Giọng Mất Tiếng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Giải Pháp