охриплый - Wiktionary Tiếng Việt

охриплый
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Nga
    • 1.1 Chuyển tự
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa Chuyển tự của охриплый
Chữ Latinh
LHQ ohríplyj
khoa học oxriplyj
Anh okhriply
Đức ochriply
Việt okhriply
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

охриплый

  1. Khản, khàn, khản đặc, khàn khàn. охриплый голос — giọng khàn khàn (khản đặc, khàn); giọng vịt đực (разг.)

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охриплый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=охриплый&oldid=1969837”

Từ khóa » Khản đặc