табло - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa] Chuyển tự của табло| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tabló |
| khoa học | tablo |
| Anh | tablo |
| Đức | tablo |
| Việt | tablo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=табл}} табло gt
- нескл. — bảng, bảng tín hiệu, bảng chỉ dẫn, táp-lô световое табло — bảng tín hiệu (bảng chỉ dẫn) bằng ánh điện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “табло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Nga
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Tablo Wiki Tiếng Việt
-
Epik High – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tablo - Wikipedia
-
G-Dragon – Wikipedia Tiếng Việt - MarvelVietnam
-
YG Entertainment – Wikipedia Tiếng Việt - Vạn Tâm Land
-
Blonote - Facebook
-
Suga (rapper) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Blackpink – Wikipedia Tiếng Việt
-
Manual:pagelinks Table - MediaWiki
-
BI – Wikipedia Tiếng Việt
-
Music Bank (TV Series) - WIKI 2. Wikipedia Republished
-
CL (@chaelincl) • Instagram Photos And Videos
-
The Return Of Superman – Wikipedia Tiếng Việt - Hydro