Windsurfer Bằng Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "windsurfer" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
ván buồm là bản dịch của "windsurfer" thành Tiếng Việt.
windsurfer noun ngữ phápA person who windsurfs [..]
+ Thêm bản dịch Thêm windsurferTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ván buồm
Of all the things Tom did last weekend, he says that windsurfing was the most fun.
Trong những thứ Tom đã làm cuối tuần rồi, anh ta nói rằng lướt ván buồm là vui nhất.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " windsurfer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "windsurfer"
Bản dịch "windsurfer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Go Windsurfing Dịch Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Windsurfing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Windsurf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa Của Từ 'go Windsurfing' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Windsurfing - Windsurfing Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Windsurf Có Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
"Windsurf" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Windsurf Là Gì, Nghĩa Của Từ Windsurf | Từ điển Anh - Việt
-
Windsurfing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Windsurfing | Vietnamese Translation
-
Windsurf Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Windsurfing Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Windsurf - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Windsurf Là Gì