Women - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
Anh[ˈwɪm.ɛn]
Danh từ
women số nhiều women
- Đàn bà, phụ nữ. a single woman — một người đàn bà không lấy chồng a woman of the world — người đàn bà lịch duyệt
- Giới đàn bà, nữ giới. woman's right — nữ quyền
- Kẻ nhu nhược (như đàn bà).
- Tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính. something of the woman in his character — một cái gì có tính chất đàn bà trong tính tình của anh ta
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc).
- (Định ngữ) Nữ, đàn bà, gái. a woman artist — một nữ nghệ sĩ a woman friend — một bạn gái
Thành ngữ
- to make an honest woman of someone: Xem Honest
- tied to woman's apron-strings: Bị đàn bà xỏ mũi.
- woman's wit: Linh tính, sự khôn ngoan.
- a woman with a past: Người đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “women”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Chất đàn Bà Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Chất đàn Bà In English - Glosbe Dictionary
-
Glosbe - đàn Bà In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Đàn ông Tính đàn Bà Tiếng Anh Là Gì - TiengAnhOnLine.Com
-
Women Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trọn Bộ Câu Nói Hay Về Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh
-
CON ĐÀN BÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÀN BÀ - Translation In English
-
Người Phụ Nữ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ : Woman | Vietnamese Translation
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Tôn Vinh Vẻ đẹp Phụ Nữ đặc Sắc Nhất