WONDERFUL NIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WONDERFUL NIGHT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['wʌndəfəl nait]wonderful night
['wʌndəfəl nait] đêm tuyệt vời
great nightwonderful nightamazing nightfantastic nightawesome nightexcellent nightan incredible nighta lovely nightwonderful eveningđêm kỳ diệu
magical nightmagic nighta wonderful nightđêm tuyệt đẹp
beautiful nighta nice nightlovely nighta wonderful nighta good nightbuổi tối tuyệt vời
great eveningwonderful eveningfantastic eveningamazing eveninga lovely eveningbeautiful eveningmarvelous eveninga splendid eveninga fantastic nighta delightful evening
{-}
Phong cách/chủ đề:
Một đêm tuyệt vời.Take a look back on a wonderful night.
Ngắm nhìn Đà Lạt về đêm tuyệt đẹp.A really wonderful night at the opera.
Buổi tối tuyệt vời tại Opera.It was- really, it was a wonderful night.
Và nó chỉ- nó là- nó là một đêm tuyệt đẹp.We had 4 wonderful nights at your boat.
Tôi đã có 2 đêm tuyệt vời trên thuyền.I have been to a pub and I had a really wonderful night there.
Tôi đã đến Hội An và có 1 đêm tuyệt vời ở đây.It will be a wonderful night that you won't want to miss!
Sẽ là một đêm tuyệt vời bạn sẽ không muốn bỏ lỡ!I'm a little tired of dancing andit's a shame to miss this wonderful night.
Em hơi oải vụ nhảy nhót rồi,và thật xấu hổ nếu để lỡ buổi đêm tuyệt vời này.The most wonderful night!
Đêm tuyệt vời nhất!This wonderful night bestows us with the colours of our crest: black and azure against a gilded backdrop of stars.
Đêm tuyệt vời này đã ban cho chúng ta cùng với màu sắc trên huy hiệu đội: đen và xanh trên nền những ngôi sao màu mạ vàng.Rough day, wonderful night.
Rough day, đêm tuyệt vời.Be fair to yourself and to your partner andensure that this first night of yours becomes a precursor to many more wonderful nights in the future!
Hãy công bằng với chính mình và với bạn đời của mìnhđể đảm bảo rằng đêm đầu tiên của bạn sẽ trở thành một sự khởi đầu cho rất nhiều đêm tuyệt vời trong tương lai!So many wonderful nights have been spent here with my family.
Đã có 4 đêm tuyệt vời ở đây với gia đình tôi.This is just a wonderful night.
Đây là một đêm thật tuyệt vời.On this wonderful night, I pray the blue moon to protect you.
Trong đêm tuyệt vời này, anh cầu nguyện ánh trăng xanh hãy che chở.You two have a wonderful night.
Chúc hai người một buổi tối tuyệt vời.It was a wonderful night, such a night might only occur when we are young, dear reader“.
Đó là một đêm kỳ diệu, một đêm mà có lẽ chỉ có thể thấy được khi chúng ta còn trẻ, hỡi bạn đọc thân mến.You all have a wonderful night.".
Mọi người đều có một đêm tuyệt vời".This is a wonderful night, where we get to show not just a planeload of new Canadians what Canada is all about, we get to show the world how to open our hearts and welcome in people who are fleeing extraordinarily difficult situations,” Trudeau said.
Đây là một đêm tuyệt vời, khi chúng ta cho thấy không chỉ một máy bay chở những người Canada mới hiểu thế nào là Canada, mà chúng ta còn cho thế giới thấy cách để mở cửa trái tim mình, chào đón những người đang chạy trốn khỏi những hoàn cảnh đặc biệt khó khăn", ông Trudeau nói.In fact I had a wonderful night.".
Tôi đã thựcsự được thưởng thức một đêm tuyệt vời.”.The W Fort Lauderdale Hotel is the place to visit for not only amazing accommodations, but also for the modern, oceanfront Steak 954 restaurant, where dry-aged beef from selecct ranches,locally caught seafood and fine wine and spirits make for a wonderful night.
W Fort Lauderdale Hotel là một điểm tham quan hấp cho không chỉ phòng tuyệt vời, mà còn cho các hiện đại, trước biển Steak 954 nhà hàng, nơi thịt bò khô niên từ các trại chăn nuôi tự chọn, hải sảnđánh bắt tại địa phương và rượu vang tốt và tinh thần làm cho một tuyệt vời đêm.Returning to the hotel at 2am marked the end of a wonderful night out with a difference.
Về khách sạn lúc 2 giờ sáng đánh dấu sự kết thúc của một đêm tuyệt vời với một sự khác biệt.Christmas Eve is a wonderful night where all the wishes of the children will come true.
Đêm Noel được cho là một đêm kỳ diệu mà mọi ước nguyện của những đứa trẻ sẽ trở thành sự thật.The W Fort Lauderdale Hotel is the place to visit for not only amazing accommodations, but also for the modern, oceanfront Steak 954 restaurant, where dry-aged beef from selecct ranches,locally caught seafood and fine wine and spirits make for a wonderful night.
The W Fort Lauderdale Hotel là một nơi để tham quan cho không chỉ phòng tuyệt vời, nhưng cũng cho hiện đại, trước biển Steak 954 nhà hàng, nơi thịt bò khô niên từ các trại chăn nuôi hái bằng tay, hảisản đánh bắt tại địa phương và rượu vang tốt và tinh thần làm cho một tuyệt vời đêm.This is a wonderful night, where we get to show not just a planeload of new Canadians what Canada is all about, we get to show the world how to open our hearts and welcome in people who are fleeing extraordinarily difficult situations,” Trudeau told airport workers and volunteers standing by to meet the refugees.
Đây là một đêm tuyệt vời, khi chúng ta cho thấy không chỉ một máy bay chở những người Canada mới hiểu thế nào là Canada, mà chúng ta còn cho thế giới thấy cách để mở cửa trái tim mình, chào đón những người đang chạy trốn khỏi những hoàn cảnh đặc biệt khó khăn", ông Trudeau nói. Kết quả: 25, Thời gian: 0.0711 ![]()
![]()
wonderful newswonderful parents

Tiếng anh-Tiếng việt
wonderful night English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Wonderful night trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Wonderful night trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - noche maravillosa
- Người pháp - merveilleuse nuit
- Người đan mạch - vidunderlig aften
- Tiếng đức - wundervolle nacht
- Thụy điển - underbar kväll
- Na uy - fantastisk kveld
- Hà lan - heerlijke avond
- Tiếng nhật - 素晴らしい夜
- Kazakhstan - тамаша түн
- Tiếng slovenian - čudovita noč
- Tiếng do thái - הערב הנפלא
- Người hy lạp - υπέροχη βραδιά
- Người serbian - predivna noć
- Tiếng slovak - krásny večer
- Người ăn chay trường - прекрасна нощ
- Tiếng rumani - o seară minunată
- Thổ nhĩ kỳ - harika bir gece
- Đánh bóng - cudowny wieczór
- Bồ đào nha - noite maravilhosa
- Người ý - notte meravigliosa
- Tiếng phần lan - ihana ilta
- Tiếng croatia - divna noć
- Tiếng indonesia - malam yang indah
- Séc - nádherný večer
Từng chữ dịch
wonderfultuyệt vờikỳ diệutuyệt diệuwonderfuldanh từwonderfulwonderfultính từđẹpnightdanh từđêmnighthômnighttính từtốiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Một đêm Tuyệt Vời Dịch Tiếng Anh
-
WAS A GREAT NIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Một đêm Tuyệt Vời - Translation To English
-
Một đêm Tuyệt Vời Dịch
-
Chúng Ta Có Một Buổi Tối Tuyệt In English With Examples
-
Một đêm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Một đêm Tuyệt Vời - Đánh Giá Về Khách Sạn La Dolce Vita, Hà Nội ...
-
Một đêm Tuyệt Vời ! R807 Nhé! - Khách Sạn Hà Nội Larosa - Tripadvisor
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
It Fells Like A Perfect NightDịch Sang Tiếng Anh Cho Mình Với - Olm
-
Cuộc Sống Về đêm Reykjavik Thời Gian Tuyệt Vời - Airbnb
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
TUYỆT VỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển