Word Form Of Unit 5 English 9 - Tiếng Anh 9 - Nguyễn Thị Thu Hương

Đăng nhập / Đăng ký
  • Trang chủ
  • Thành viên
  • Liên hệ
  • Quản lí Điểm trực tuyến
  • Trường học Kết nối
  • Mail So GD
  • Web site PGD
  • Violympic
  • Thi T.Anh mang
  • Chinh phục vũ môn
  • Kho học liệu
  • Cổng thông tin điện tử Sở GD
  • Cổng thông tin điện tử UBND huyện
  • Báo giáo dục thời đại
  • Báo Hà Nội mới
  • Trợ giúp

Đăng nhập

Tên truy nhập Mật khẩu Ghi nhớ   Quên mật khẩu ĐK thành viên

BÁC HỒ KÍNH YÊU

Thống kê

  • 453114 truy cập (chi tiết) 70 trong hôm nay
  • 700150 lượt xem 70 trong hôm nay
  • 132 thành viên
  • Tài nguyên dạy học

    Các ý kiến mới nhất

  • Chúc mừng các thầy cô giáo và các em đã...
  • Chúc mừng các thầy cô giáo và các em HS...
  • thật bất ngờ!@@...
  • lớp nào đấy cô ...
  • cô nga ơi sao bạn huyền anh lại bảo là...
  • mot thap so dep that...
  • em rat thich ...
  • Chúc mừng trường đã có HSG máy tính cầm tay...
  • co can nhieu hon bai giang elearning dua len mang...
  • Mon van rat duoc quan tam, nhieu giao an hay,...
  • hinh anh rat dep, rat phong phu...
  • de thi rat hay nhieu cap do...
  • wes da co rat nhieu dieu bo ich, rat thu...
  • Gửi các thầy cô! MONG RẰNG MỖI THẦY CÔ GHE...
  • HOA LAN

    DANH NGÔN CUỘC SÔNG

    THỜI TIẾT - GIÁ VÀNG

    Hỗ trợ trực tuyến

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào? Đẹp Đơn điệu Bình thường Ý kiến khác

    Ảnh ngẫu nhiên

    WP_20181020_10_29_31_Pro.jpg WP_20181020_10_31_32_Pro.jpg WP_20181020_10_30_42_Pro.jpg WP_20181020_10_29_16_Pro.jpg WP_20181020_10_18_16_Pro.jpg WP_20181020_10_18_10_Pro.jpg WP_20181020_10_16_21_Pro.jpg WP_20181020_10_15_14_Pro.jpg WP_20181018_10_52_37_Pro.jpg WP_20181018_10_48_13_Pro.jpg WP_20181018_10_47_06_Pro.jpg WP_20180927_15_08_55_Pro.jpg WP_20180927_14_16_09_Pro.jpg WP_20181004_07_22_29_Pro.jpg WP_20181004_07_27_27_Pro.jpg WP_20180201_10_53_55_Pro.jpg WP_20180201_10_44_27_Pro.jpg WP_20180201_10_40_21_Pro.jpg WP_20180203_10_15_03_Pro.jpg WP_20180203_10_13_30_Pro.jpg Đưa đề thi lên Gốc > Đề thi > Ngoại ngữ > Tiếng Anh > Tiếng Anh 9 >
    • word form of unit 5 English 9
    • Cùng tác giả
    • Lịch sử tải về

    word form of unit 5 English 9 Download Edit-0 Delete-0

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về Báo tài liệu có sai sót Nhắn tin cho tác giả (Tài liệu chưa được thẩm định) Nguồn: Người gửi: Nguyễn Thị Thu Hương Ngày gửi: 21h:10' 26-12-2015 Dung lượng: 16.1 KB Số lượt tải: 326 Số lượt thích: 0 người UNIT 5: THE MEDIA cry (v): la hét, khóccrier (n): ngườiraohàng, rao tininvent (v): phát minhinvention (n): sựphát minhinventor (n): nhàphát minhpopular (adj): phổbiến, nổitiếngunpopular (adj): khôngphổbiếnpopularly (adv): 1 cáchphổbiếnpopularity (n): sựphổbiếnview (n,v): quancảnh; xemviewer (n): ngườixemvarious (adj): khácnhauvariously (adv): phongphúvariety (n): sựphongphú, đadạngdevelop (v): pháttriểndevelopment (n): sựpháttriểndeveloping (adj): đangpháttriểndeveloped (adj): đãpháttriển ≠ undevelopedunderdeveloped (adj): chậmpháttriểnunderdevelopment (n)interact (v): tươngtácinteraction (n): sựtươngtácinteractive (adj): tươngtácdocument (n): tàiliệudocumentary (n): phimtàiliệuviolent (adj): bạolựcviolently (adv)violence (n)nonviolent (adj): bấtbạođộngnonviolence (n)bore (v): làm ai chánnảnbored (with) (adj): chánboring (adj): nhàmchánboringly (adv): 1 cáchnhàmchánboredom (n): sựchánchườngappear (v): xuấthiệnappearance (n): sựxuấthiệndisappear (v): biếnmấtdisappearance (n): sựbiếnmấtincrease n,v): tănglênincreasing (adj): đantănglênincreasingly (adv): ngàycàngtănguse (n,v): sửdụng, dùnguseful (adj): hữudụnguseless (adj): vôdụngusefully (adv): mộtcáchhữudụnguselessly (adv): mộtcáchvôdụnguser (n): ngườisửdụngunused (adj): khôngdùngđếnrespond (v): phảnhồiresponse (n): sựphảnhồicommunicate (v): giaotiếp, liênlạccommunication (n): sựliênlạc, giaotiếpcommunicative (adj): nóinănghoạtbátrelate (v): quanhệrelation (n): sựgiaothiệp, quanhệrelationship (n): mốiquanhệ, tìnhthânthuộcrelate (v): liênhệ, liênquanrelative (adj): cóliênquanrelative(s) (n): bà con họhàngrelatively (adv): khálà (trạngtừchỉmứcđộ)wonder (v): tựhỏiwonder (n): kỳquan, điềukỳdiệuwonderful (adj): tuyệtvờiwonderfully (adv)deny (v): phủnhậndenial (n): sựphủnhậneducate (v): giáodụceducation (n): sựgiáodục, nềngiáodụceducational (adj): mangtínhgiáodụcwell-educated (adj): đượcgiáodụctốtill-educated (adj): vôgiáodụcentertain (v): giảitríentertainer (n): ngườigópvuientertainment (n): sựgiảitrí, cáchtiêukhiểnentertaining (adj): mangtínhgiảitrí, thưgiảnassign (v): chobàitậpassignment (n): bàitậpcost (n,v): giátrị; tốncostly (adj): tốntiềnlimit (n,v): giớihạn, hạnchếlimited (adj): hữuhạnlimitation (n): sựhạnchế, giớihạndanger (n): nguycơ, hiểmhọadangerous (adj): nguyhiểmdangerously (adv)endanger (v): gâynguyhiểmperson (n): người, cánhânpersonal (adj): thuộcvềcánhânpersonally (adv): theocánhân (ai)leak (v): ròrĩleaking (n): sựròrĩadvantage (n): lợithếadvantaged (adj): cólợithế, may mắntake advantage of…: lợidụngdisadvantage (n): bấtlợidisadvantaged (adj): bịthiệtthòisell (v): bánseller (n): ngườibánsale (n): việcbuônbánfor sale: đểbángrow (v): pháttriểngrowth (n): sựpháttriểngrocery (n): củahàngtạphóagroceries (n): đồtạphóafavor (n): ủnghộ, ưathíchfavorite (adj): yêuthíchplease (v): làmvuilòngpleased (with) (adj): hàilòngpleasant (adj): dễchịuunpleasant (adj): khóchịupleasantly (adv): mộtcáchdễchịuunpleasantly (adv): mộtcáchkhôngthoảimáipleasure (n): niềmvui   ↓ ↓ Gửi ý kiến ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓ Bản quyền thuộc về trường THCS Hồng Dương Website được thừa kế từ Violet.vn, người quản trị: Cấp II Hồng Dương

    Từ khóa » Bài Tập Word Form Lớp 9 Unit 5