Wrapping | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wrapping Best translation match:
English Vietnamese
wrapping * danh từ - sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo) - giấy bọc, vải bọc
Probably related with:
English Vietnamese
wrapping bọc này ; cuộn ; dán ; gói bánh ; gói quà màu ; gói quà ; gói ; quấn ;
wrapping bọc này ; cuộn ; dán ; gói bánh ; gói quà màu ; gói quà ; gói ; quấn ;
May be synonymous with:
English English
wrapping; wrap; wrapper the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped
wrapping; swathe an enveloping bandage
May related with:
English Vietnamese
dust-wrap -cloth) /'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)
wrapping * danh từ - sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo) - giấy bọc, vải bọc
wrapping-paper * danh từ - giấy gói
gift-wrap * ngoại động từ - gói (cái gì) làm quà biếu
gift-wrapping * danh từ - giấy gói quà
shrink-wrap * ngoại động từ - bọc chặt bằng vải thun
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Gói Quà Tiếng Anh Là Gì