Write Down Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ghi chép, ghi xuống, viết ra là các bản dịch hàng đầu của "write down" thành Tiếng Việt.
write down verb ngữ pháp(transitive) To set (something) down in writing; to record something. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm write downTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ghi chép
verbWhen making a record, tell those with whom you are working what you are writing down.
Trong khi ghi chép, cho người đi cùng biết anh chị ghi lại những gì.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ghi xuống
to set something down in writing
Consider searching this issue to highlight or write down the many blessings of obedience.
Hãy suy xét về việc tra cứu vấn đề này để làm nổi bật hoặc ghi xuống nhiều phước lành của sự vâng lời.
en.wiktionary2016 -
viết ra
to set something down in writing
You might write down your impressions in your journal.
Các em có thể viết ra những cảm giác của mình vào trong nhật ký.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " write down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "write down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Cho Từ Write
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Write" - HiNative
-
Đặt Câu Với Từ "write" - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'write' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"WRITE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Write Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 13 đặt Câu Tiếng Anh Với Từ Write
-
Top 14 đặt Câu Cho Từ Write
-
Cách Chia động Từ Write Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Quá Khứ Của Từ Write Là Gì? - .vn
-
Do đây Là Bài đầu Tiên Nên Ad Sẽ... - Học Anh Văn Miễn Phí | Facebook
-
Câu Bị Động (Passive Voice) Trong Tiếng Anh
-
Write Down Là Gì
-
Write On Là Gì - Học Tốt