• Write, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Viết, Ghi, Viết Sách - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "write" thành Tiếng Việt

viết, ghi, viết sách là các bản dịch hàng đầu của "write" thành Tiếng Việt.

write verb noun ngữ pháp

(ambitransitive) To form letters, words or symbols on a surface in order to communicate. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viết

    verb

    to be the author of [..]

    I write you a long letter because I don't have time to write you a short one.

    Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

    en.wiktionary.org
  • ghi

    verb

    record (data) [..]

    I'm gonna have to write you up for this.

    Tôi sẽ phải ghi tên cậu vì chuyện này.

    MicrosoftLanguagePortal
  • viết sách

    You said you were game for writing a book about the history of this place.

    Cậu nói có ý định viết sách về lịch sử của nơi này.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • viết thư
    • biên
    • soạn
    • thảo
    • đề
    • biên soạn
    • giao dịch thư từ
    • làm thư ký
    • lộ ra
    • thảo ra
    • viết vào
    • viết văn
    • điền vào
    • tả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " write " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "write"

viết viết write write write Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "write" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đặt Câu Hỏi Với Write