Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt

Trong sinh học

sửa Xem thêm thông tin: Tính xã hội
 
Tập tính học xã hội ở kiến: Kiến là côn trùng có tính xã hội cao. Nhóm xã hội cho phép các thành viên được hưởng lợi theo những cách mà nếu làm riêng lẻ thì sẽ khó đạt được.

Giống như họ hàng gần nhất là bonobo và tinh tinh, con người là động vật có tính xã hội cao. Bối cảnh sinh học này cho thấy khả năng hòa nhập cộng đồng cần thiết cho sự hình thành xã hội đã được lập trình sẵn vào bản chất con người.[7] Xã hội loài người có mức độ cộng tác cao và khác với nhóm tinh tinh hay bonobo ở những khía cạnh điển hình như vai trò làm cha của giới đực,[8][9] giao tiếp bằng ngôn ngữ,[7] chuyên môn hóa lao động[10] và thiên hướng xây dựng "tổ" (khu trại, thị trấn hoặc thành phố).[10]

Một số nhà sinh học như nhà côn trùng học E. O. Wilson xếp loài người vào nhóm có tính xã hội cao và đặt loài người cùng với kiến ở cấp độ hòa nhập cộng đồng cao nhất trong phổ tập tính ở động vật, nhưng số khác không đồng tình.[10] Sự sống theo nhóm có thể đã tiến hóa ở loài người do quá trình chọn lọc nhóm trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, khó sinh tồn.[11]

Trong xã hội học

sửa Xem thêm thông tin: Xã hội học

Xã hội học phương Tây có ba mẫu hình chủ đạo trong nghiên cứu về xã hội là chức năng luận (hay gọi là chức năng luận cấu trúc), lý thuyết xung đột và tương tác luận biểu tượng.[12]

Chức năng luận

sửa

Theo trường phái tư tưởng chức năng, các cá nhân trong xã hội làm việc cùng nhau giống như các cơ quan nội tạng trong cơ thể để hình thành hành vi đột sinh, đôi khi còn gọi là ý thức tập thể.[13] Chẳng hạn, hai nhà xã hội học thế kỷ 19 Auguste Comte và Émile Durkheim tin rằng xã hội cấu thành nên một "cấp độ" thực tế riêng rẽ, tách biệt với cả vật chất sinh học và vô cơ. Mọi hiện tượng xã hội do đó đều phải được lý giải trong phạm vi cấp độ này, ở đó mỗi cá nhân chỉ đơn thuần là người tạm thời nắm giữ những vai trò xã hội tương đối ổn định.[14]

Lý thuyết xung đột

sửa

Trái với chức năng luận, lý thuyết xung đột cho rằng các cá nhân và nhóm xã hội hoặc giai cấp trong xã hội luôn tương tác với nhau trên cơ sở xung đột thay vì đồng thuận. Karl Marx là một trong những nhà lý thuyết xung đột tiêu biểu. Marx xem xã hội như đang hoạt động dựa trên "cơ sở hạ tầng" kinh tế cùng với "kiến trúc thượng tầng" bao gồm chính phủ, gia đình, tôn giáo và văn hóa. Ông lập luận rằng cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng và mọi biến đổi xã hội xuyên suốt chiều dài lịch sử đều khởi nguồn từ mâu thuẫn giữa người lao động và người sở hữu tư liệu sản xuất.[15]

Tương tác luận biểu tượng

sửa

Tương tác luận biểu tượng là một lý thuyết xã hội học vi mô tập trung chủ yếu vào cá nhân và quan hệ giữa cá nhân với xã hội.[16] Lý thuyết này nghiên cứu việc con người sử dụng ngôn ngữ dùng chung để tạo ra biểu tượng thông dụng kèm theo ý nghĩa tương ứng,[17] và trên cơ sở đó tìm hiểu cách thức tương tác giữa các cá nhân nhằm xây dựng thế giới biểu tượng cũng như cách thức mà những thế giới đó định hình hành vi của cá nhân.[18]

Vào nửa sau thế kỷ 20, các nhà lý thuyết bắt đầu coi xã hội như một thực thể được kiến tạo về mặt xã hội.[19] Nhà xã hội học Peter L. Berger nhận định xã hội có tính "biện chứng": Xã hội do con người tạo thành, ngược lại xã hội cũng tạo thành hoặc định hình con người.[20]

Quan điểm ngoài phương Tây

sửa
 
José Rizal, một nhà tư tưởng về xã hội thuộc địa

Sự đề cao chức năng luận, lý thuyết xung đột và tương tác luận biểu tượng trong xã hội học đã bị chỉ trích là mang nặng tính trọng Âu. Điển hình, nhà xã hội học người Malaysia Syed Farid al-Attas nhận định các nhà tư tưởng phương Tây đã quá chú trọng vào hệ quả của tính hiện đại dẫn đến phạm vi phân tích các nền văn hóa ngoài phương Tây bị hạn chế. al-Attas nhắc đến Ibn Khaldun (1332–1406) và José Rizal (1861–1896) là hai nhà tư tưởng lớn ngoài phương Tây đã vận dụng cách tiếp cận có hệ thống trong nghiên cứu xã hội.[21]

Khaldun, một người Ả Rập sống vào thế kỷ 14, tin rằng xã hội và phần còn lại của vũ trụ có "cấu trúc đáng kể" với tính ngẫu nhiên bề ngoài thực chất có thể do những nguyên nhân tiềm ẩn gây ra. Khaldun khái niệm hóa cấu trúc xã hội bao gồm hai dạng thức cơ bản là du mục và định cư. Cuộc sống du mục có tính gắn kết xã hội cao (asabijja), một đặc điểm mà Khaldun cho rằng xuất phát từ quan hệ thân tộc, phong tục tập quán chung và nhu cầu tự vệ chung. Cuộc sống định cư dưới góc nhìn của Khaldun được đặc trưng bởi sự thế tục hóa, giảm gắn kết xã hội và ham muốn nhiều hơn những thứ xa hoa.[22] Rizal là một nhà dân tộc chủ nghĩa người Philippines sống vào cuối thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha, người đã đưa ra những lý thuyết về xã hội thuộc địa. Rizal lập luận rằng sự lười biếng, cái mà người Tây Ban Nha lấy làm cớ để xâm chiếm, thực chất là do chính cuộc xâm chiếm thuộc địa đó gây ra. Rizal đã so sánh thời kỳ thuộc địa với thời kỳ tiền thuộc địa (thời điểm người Philippines kiểm soát các tuyến giao thương và có hoạt động kinh tế sôi động hơn) và cho rằng sự bóc lột, rối loạn kinh tế và các chính sách áp bức nông nghiệp đã dẫn đến hứng thú lao động bị sụt giảm.[23]

Từ khóa » Khái Niệm Cá Nhân Và Xã Hội