XA XÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XA XÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từTrạng từxa xôi
Ví dụ về việc sử dụng Xa xôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcách xatương lai không xahồng ngoại xakhoảng cách rất xathiên hà xacây cầu quá xadặm xakhoảng cách khá xadi căn xaHơn
Một hội thảo xa xôi gần cực Bắc;
Chẳng phải là một cõi xa xôi diệu vợi nào sau khi chết.Xem thêm
xa xôi hẻo lánhremoteoutlyingfar-flungvùng xa xôiremote areaxa xôi nàythis remotexa xôi khácother remotemột vùng xa xôia remote partxa xôi đóthat distantTừng chữ dịch
xatrạng từfarawaylongxatính từdistantxadanh từdistancexôiđộng từflungxôitính từdistantremoteoutlyingxôidanh từxoi STừ đồng nghĩa của Xa xôi
từ xa remote điều khiển từ xa distant cách xa trung tâmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Xa Xôi Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "xa Xôi" Trong Tiếng Anh
-
Xa Xôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Xa Xôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÙNG XA XÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xa Xôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"vùng Xa Xôi Hẻo Lánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xa Xôi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Top 13 Hẻo Lánh Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Remote | Vietnamese Translation
-
Chỉ đường Sá Quá Xa Xôi, Thành... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook
-
Xa Xôi Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Vùng Xa Xôi Hẻo Lánh Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp