Xán Lạn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xán lạn" thành Tiếng Anh
bright, gaily, lustrous là các bản dịch hàng đầu của "xán lạn" thành Tiếng Anh.
xán lạn adjective + Thêm bản dịch Thêm xán lạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bright
adjective Verb noun adverbKhông có tương lai xán lạn cho những kẻ ưa thích sự tối tăm!—Giăng 3:19.
There is no bright light for those who prefer the darkness!—John 3:19.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gaily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lustrous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sheen
- sheeny
- splendid
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xán lạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xán lạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiền đồ Xán Lạn Là Gì
-
Xán Lạn Hay Sáng Lạn Là đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Sáng Lạng Hay Xán Lạn, Từ Nào đúng Chính Tả?
-
Từ điển Việt Trung "tiền đồ Xán Lạn" - Là Gì?
-
“Sáng Lạng”, “sáng Lạn”... Hay “xán Lạn” | Tạp Chí Tuyên Giáo
-
Tiền đồ Xán Lạn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Xán Lạn - Từ điển Việt
-
Xán Lạn Hay Sáng Lạn Từ Nào Mới đúng Chính Tả Tiếng Việt | Hegka
-
Xán Lạn Có Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Sáng Lạng Hay Xán Lạn Là đúng Chính Tả, Nguyên Nhân Dẫn Tới Sự ...
-
SÁNG LẠNG, SÁNG LẠN Hay XÁN LẠN Ví Dụ:... - Yêu Tiếng Việt Ta
-
Xán Lạn Hay Sáng Lạn Mới Đúng Chính Tả Giải Thích Chi Tiết Nhất
-
Tiền đồ Xán Lạn Của Dân Tộc đang Chờ đón Tuổi Trẻ Nước Nhà (*)