Xe đẩy In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "xe đẩy" into English
wheelbarrow, stroller, go-cart are the top translations of "xe đẩy" into English.
xe đẩy + Add translation Add xe đẩyVietnamese-English dictionary
-
wheelbarrow
nouna small cart
Bố dấu con trong chiếc xe đẩy, nhưng bố đẩy dở lắm!
Pop wheels me in the wheelbarrow, but he doesn't know how to drive!
en.wiktionary2016 -
stroller
nounVậy xin đừng đem xe đẩy đến hội nghị.
So please do not bring strollers to the convention site.
GlosbeMT_RnD -
go-cart
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- push-cart
- trolley
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "xe đẩy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "xe đẩy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Xe đẩy Tiếng Anh Là Gì
-
Xe đẩy Hàng Tiếng Anh Là Gì? Có Những Loại Nào? Mua ở đâu?
-
XE ĐẨY TRẺ CON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XE ĐẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XE ĐẨY TRẺ EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XE ĐẨY TRẺ CON - Translation In English
-
Xe đẩy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách Nói Các đồ Vật Trong Siêu Thị Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Xe đẩy Hàng Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho Chuẩn - Vuicuoilen
-
Nghĩa Của Từ Xe đẩy Hàng Bằng Tiếng Anh
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Xe đẩy | Học Tiếng Anh Qua Câu đố Vui - LeeRit
-
"xe đẩy Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xe Kéo Hàng Là Gì? Công Dụng Và Phân Loại - Cơ Khí Việt Thắng
-
Xe Cút Kít Tiếng Anh Là Gì - .vn