XE NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

XE NHÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch xecarvehicletruckbusautonhéokaypleasenhéfor youfor me

Ví dụ về việc sử dụng Xe nhé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bố chờ trong xe nhé.Wait in the car.Trông xe nhé, anh bạn.”.Follow that car, buddy.”.Bố chờ trong xe nhé.You wait in the car.Cùng xem những thay đổi gì đã được tiến hành trên xe nhé.Let's now learn about what all has been changed on the car.Ở yên trong xe nhé.Stay in the car, okay?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem nhécon nhéxem nhéphút nhéSử dụng với trạng từnữa nhéNày, anh chở tôi đến chỗ để xe nhé?Hey, can you give me a ride to my car?Con ở trong xe nhé?Will you stay in the car?Em sẽ gặp lại tất cả ngoài xe nhé..I will see you all back at the car.Em chờ trong xe nhé.I will be in the car, okay?Đừng nghĩ con gái thì không thể sửa xe nhé!.Men don't believe that a woman can repair a vehicle.Để em cất xe nhé, anh yêu?Shall I put the car away, darling?Gặp lại cậu trên xe nhé.".See you in the car.”.Cứ chờ trong xe nhé các con.Just wait in the car for a minute, lads.Đừng có nôn trong xe nhé?Do not puke in the van, okay?Mỗi level bạn sẽ phải bỏ ra một số tiền nhất định để mua, tuy nhiên thì với phiên bản MOD bạn không phải lo vấn đề tiền màthoải mái mở khóa xe nhé.Each level you will have to spend a certain amount of money to buy, however, with the MOD version you do not have to worry about money problems,but comfortably unlock the car.Tôi đợi trong xe nhé?Can I stay in the car?Saber, cô đi lấy nguyên vật liệu để trong xe nhé?”.Saber, can you please get the material we put in the car?”.Anh đưa tôi ra xe nhé?".Will you take me to the car?”.Tôi sẽ gặp cậu ngoài xe nhé.I'll, I will meet you in the car.Tôi kiểm tra xe nhé?Do you mind if I looking at your car?Dưới đây là 7 sai lầm bạncần tránh khi đi mua xe nhé!Those are 7 mistakes that youshould look to avoid when selling a used car!Tôi giúp anh tìm xe nhé?”.Would you like help finding your car?”.Tìm hiểu những cách giữ gìn xe nhé..Find out how they keep their vehicle.Cho chúng tôi mượn xe nhé?We're gonna borrow your car, OK?Chị đợi em ở trong nhà xe nhé!.Would you wait for me in the car?Aarav, mình chờ cậu trong xe nhé.Aarav, I will see you in the car.Đừng bàn về em khi em còn ở trong xe nhé?Can you not talk about me like I'm not in the car?Xin vui lòng ghé nhà xem xe nhé.Please come and take a look at the car.Anh lo mấy thùng trên xe nhé.You rig the barrels in the wagon.Hãy đừng quên mang theo nó trong xe nhé.Don't forget to take them in the car.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 434, Thời gian: 0.0312

Từng chữ dịch

xedanh từcarvehicletruckbusnhédanh từnhénhétính từokaynhéđộng từpleasenhéfor youfor me xe nâng palletxe ngay lập tức

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh xe nhé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Mua Xe Nhé