• Xe ô Tô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Car, Auto, Automobile
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xe ô tô" thành Tiếng Anh
car, auto, automobile là các bản dịch hàng đầu của "xe ô tô" thành Tiếng Anh.
xe ô tô + Thêm bản dịch Thêm xe ô tôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
car
nounautomobile, a vehicle steered by a driver
Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô.
Quite a few people have two cars.
en.wiktionary2016 -
auto
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
automobile
nounThật nhẹ nhõm biết bao khi cô ấy giúp tôi mua một chiếc xe ô tô!
What a relief it was when she helped me to buy an automobile!
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- motor-car
- autocar
- motor car
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xe ô tô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xe ô tô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các ô Tô Dịch Sang Tiếng Anh
-
Xe ô Tô Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Ô TÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xe ô Tô Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô | Tổng Hợp Tất Cả Từ Vựng
-
195+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Top 18 Xe Hơi đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Các Loại Xe ô Tô Trong Tiếng Anh - Thông Tin Cho Lái Xe
-
Xe ô Tô Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - Language Link Academic
-
Xe ô Tô Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Học Đấu Thầu
-
Cách đọc Các Thuật Ngữ ô Tô Dễ Như ăn Kẹo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật ô Tô
-
Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Viết Tắt Trên Ô Tô Bạn Cần Biết