Xé Toạc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xé toạc" thành Tiếng Anh
slit, rip, tear up là các bản dịch hàng đầu của "xé toạc" thành Tiếng Anh.
xé toạc + Thêm bản dịch Thêm xé toạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slit
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rip
nounHãy xé toạc cổ họng của nó ra!
Let's rip his gizzard right out right now!
GlosbeMT_RnD -
tear up
verb glosbe-trav-c -
to tear
verbTôi rất ghét phải xé toạc nó ra khỏi miệng cô.
I would so hate to tear it from your mouth.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xé toạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xé toạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xé Toạc Màn đêm Tiếng Anh Là Gì
-
SẼ XÉ TOẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'xé Toạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "xé Toạc"
-
Tiếng Thét Oan Trái Xé Toạc Màn đêm: Sự Thật Kinh Dị Trong Khu Phố Nhỏ
-
"màn đêm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Danh Sách Tuyệt Kỹ Theo Tên Tiếng Anh | Wiki Pokémon Tiếng Việt
-
Đội Tàu Cá Trung Quốc Vơ Vét Vùng Biển Nam Mỹ - Zing News
-
Xem Bóng Trục Tiếp-truc Tiep Bóng đá - FBA UNLP
-
Bình Minh Đắk D'rao - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
272;êm Theo Chân Công Nhân Hoà Bình đ - Hànộimới