Xé Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xé" thành Tiếng Anh

tear, rip, mangle là các bản dịch hàng đầu của "xé" thành Tiếng Anh.

verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tear

    verb

    rend

    Sao Bill lá thư ra từng mảnh vậy?

    Why did Bill tear the letter into pieces?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • rip

    verb

    Còn chỗ này, một cô nàng Kree đã cố phăng ngực tôi ra.

    I got, right here, a Kree girl tried to rip out my thorax.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • mangle

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • torn
    • rend
    • to tear
    • claw
    • lacerate
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xé" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trăng Xế Tiếng Anh Là Gì