XEM PHIM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
XEM PHIM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sxem phim
to the cinema
xem phimđến rạp chiếu phimtới rạp chiếu phimđến rạpcho điện ảnhtới rạp xem phimsee the movie
xem phimxem videosee the film
xem phimthấy bộ phimsaw the movie
xem phimxem bộ phimwatching movies
xem phimseen the movie
xem phimxem videowatching films
xem phimviewing movieswatching TV
xem tivixem TVxem truyền hìnhwatch videos
xem videoxem phimwatch movies
xem phimwatch films
xem phimwatched movies
xem phimseen the film
xem phimthấy bộ phimseeing the film
xem phimthấy bộ phimseeing the movie
xem phimxem videowatching movie
xem phimwatching film
xem phimwatch film
xem phimwatch TV
xem tivixem TVxem truyền hìnhmovie viewing
{-}
Phong cách/chủ đề:
I saw the movie," I said.Bạn sẽ phải xem phim để tìm hiểu!
You will have to see the film to find out!Khi xem phim chiến tranh, bạn sẽ.
After seeing the film, you will.Các bạn có xem phim“ Shall we dance?
Who of you have seen the movie“Shall we dance?”?Khi xem phim, hãy xem một mình.
See the film, but watch it alone.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười xemxem phim xem video lượt xemxem trước xem tivi vui lòng xemxem danh sách xem truyền hình cơ hội để xemHơnSử dụng với trạng từxem xét kỹ hơn chưa xemthường xemxem nhẹ xem nhanh vẫn xemvừa xemxem rất nhiều xem ngay xem quá nhiều HơnSử dụng với động từkiểm tra xemxem xét lại quyết định xemxem xét liệu xem xét sử dụng bắt đầu xem xét xin vui lòng xemxem hướng dẫn kiểm tra xem liệu xem xét thêm HơnNhưng tôi nghĩ một khi bạn xem phim bạn sẽ biết.
But I think once you see the movie you will know.Thích xem phim và ăn kem.
I like watching TV and eating ice cream.Xem phim được trình bày bởi Richard Barrett.
Watch videos presented by Richard Barrett.Bạn đã xem phim Me before you chưa?
Have you seen the film Me Before You?Mình xem phim này từ lâu lắm rồi nhưng không nhớ được tên.
I saw the movie years ago but don't remember its name.Vi dụ bạn đã từng xem phim“ Nhảy múa với bầy sói” chưa?
Have you seen the movie"Dances With Wolves"?Hãy xem phim trước khi đánh giá anh ấy.
At least see the film before judging it.Em đã đọc và xem phim ít nhất là 10 lần.
I have read all the books, and seen the movie at least ten times.Trong khi xem phim, anh ấy vòng cánh tay quanh người tôi.
While watching TV, he pulled my arms around him.Về phía những người đã xem phim cũng có nhiều tư tưởng khác nhau.
For those who have seen the movie, there are lots of differences.Bạn đã xem phim hoạt hình Ratatouille chưa?!
Have you seen the film Ratatouille?Các bạn có xem phim“ The Bucket List” chưa?
Have you seen the movie‘The Bucket List'?Họ phải xem phim trước rồi sau đó hẳn thảo luận.
They should see the film first and then comment.Các bạn có xem phim“ The Untouchables” chưa?
Have you seen the film, The Untouchables?Ngay cả khi xem phim, chúng ta không muốn bị làm phiền.
When watching TV, I don't like to be disturbed.Nhiều người xem phim hoặc ở nhà hát hoặc ở nhà.
Many watched movies either at the theater or at home.Mình vừa xem phim này tối qua và thấy hơi thất vọng.
I have seen the movie last night and I am disappointed.Nhiều người xem phim trước rồi mới đọc sách.
Many people saw the movie first, then read the book.Bạn nên xem phim trước khi đọc tiếp nhé.
You should see the film before you read any further.Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
You should see the film if you get a chance.Và đừng xem phim nào nếu mình không muốn.
Don't go see the movie if you dont want to.Hôm qua tôi xem phim Black Swan( Thiên Nga Đen).
Last Saturday we saw the movie Black Swan.Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
You should see the film when you have the chance.Chúng tôi xem phim và không thể ngừng nói về nó.
So we see the film and afterwards, we can't stop talking about it.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0488 ![]()
![]()
xem phiên bảnxem phim cùng nhau

Tiếng việt-Tiếng anh
xem phim English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Xem phim trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đi xem phimgo to the cinemagoing to the moviesmoviegoinggo to the moviesvé xem phimmovie ticketcinema ticketsxem phim nàywatch this moviexem bộ phim nàywatch this moviethích xem phimlike to watch movieslove watching moviesenjoy watching moviesxem những bộ phimwatching movieswatch filmssee moviesđang xem phimare watching a moviemuốn xem phimwant to watch moviesxem các bộ phimwatch movieswatching filmsxem phim hoạt hìnhwatch cartoonswatching animengười xem phimmoviegoersbạn có thể xem phimyou can watch moviesbạn đã xem bộ phimhave you seen the moviehave you seen the filmhave you watched the moviekhông xem phimdon't watch moviesxem phim tài liệuwatch documentarieswatching documentariesTừng chữ dịch
xemđộng từseexemdanh từwatchviewlookxemgiới từwhetherphimdanh từfilmmovieseriesdramamovies STừ đồng nghĩa của Xem phim
xem video đến rạp chiếu phim tới rạp chiếu phimTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Movie Trong Tiếng Anh Là Gì
-
MOVIE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Movies Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOVIE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Movies Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Movie Là Gì, Nghĩa Của Từ Movie | Từ điển Anh - Việt
-
Movie Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Movies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Movie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Movies Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
"film" Là Gì? Nghĩa Của Từ Film Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Movie (Phim) Không Thể Bỏ Qua
-
BỘ PHIM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Thể Loại Phim Bằng Tiếng Anh
-
Movie Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky