Xem Xét Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
reconsider, review, re-examine là các bản dịch hàng đầu của "xem xét lại" thành Tiếng Anh.
xem xét lại + Thêm bản dịch Thêm xem xét lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reconsider
nounThế nên tôi mới thuyết phục ngài xem xét lại quyết định về cây cầu.
Which is why I'm urging you to reconsider your decision on the bridge.
GlosbeMT_RnD -
review
verbChúng ta cần xem xét lại các lực lượng mà chúng ta đang có.
We would review whatever forces we have at our disposal.
GlosbeMT_RnD -
re-examine
verbChúng ta cần xem xét lại mọi thứ chúng ta biết về hắn.
We need to re-examine everything we know about this guy.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rethink
- revisit
- to reconsider
- to reexamine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xem xét lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xem xét lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Xét Lại Tiếng Anh Là Gì
-
XEM XÉT LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SUY ĐI XÉT LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SUY XÉT LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XEM XÉT LẠI - Translation In English
-
SUY NGHĨ LẠI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Xét Lại Bằng Tiếng Anh
-
Bàn Về Nguyên Tắc Suy đoán Vô Tội - Tạp Chí Tòa án
-
Nghĩa Của Từ : Considering | Vietnamese Translation
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt