XEN VÀO In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " XEN VÀO " in English? SVerbxen vào
come
điđi kèmhãy đếntrởraxuất hiệnxuất phátđến đâyxuấtquaycut in
cắt trongxen vàointerjected
xencan thiệpinterfering
can thiệpcản trởảnh hưởnggây trở ngạigây nhiễuxenintervened
can thiệpxen vàochen vàointerrupted
làm gián đoạnngắtngắt lờicắt nganglàm phiềnbị gián đoạnmeddling in
can thiệp vàoxen vàointrudes on
xâm phạm vàoxâm nhập vàochen vàobroke in
break trongđột nhậpvỡ trongbạn nghỉ tạiđột phá trongxông vàointerposedchimed instepping injumping inare prying into
{-}
Style/topic:
Judge Taylor broke in.Damian xen vào từ bên cạnh.
Damian cut in from the side.Và người thứ ba xen vào," Tôi cũng thế.
The third man chimed in,“Me too.Cháu đoán là vụ tai nạn đã xen vào.
I suppose his accident must have intervened.Ngươi xen vào việc của ta.
But you are prying into my business.Combinations with other parts of speechUsage with nounsxen giữa quảng cáo xen kẽ Usage with adverbsxen vào Usage with verbsKhông một giây chần chừ, Mayumi xen vào.
Without a moment's delay, Mayumi interjected.Mio đến và xen vào giữa Kazuki và Kanae.
Mio came and cut in between Kazuki and Kanae.Tôii không phải cô nhóc,” Clary xen vào.
My name is not‘little girl,'” Clary interrupted.Không, không gì có thể xen vào giữa Em và Anh.
No, nothing can come between, You and I.Henry xen vào, để giải cứu bố, tôi nghĩ thế.
Henry jumped in, to Dad's rescue, I think.Và cả hôn phu của cô nữa,” Pearson xen vào.
And so was your fiancé," interjected Pearson.Cậu không thể xen vào giữa tôi và định mệnh này.”.
You can't come between me and this doom.'.Một giọng nữ đột nhiên xen vào giữa bọn họ.
Suddenly, a female voice broke in between them.Không nên xen vào khi người lớn nói chuyện.
You should not interrupt when adults are talking.Đó là trước khi anh ấy gặp tôi,” Sally xen vào.
That was before he met me,” Sally interjected.Chúng tôi không muốn xen vào đêm hẹn của hai người.
We don't wanna interrupt your date night.Nhưng đó chỉ là tạm thời thôi,” Patrick xen vào.
But it is only temporary,” Patrick interjected.Xin lỗi vì tôi xen vào, nhưng cái sơ mi đẹp đấy.
Pardon me for interfering, but that's a nice shirt.Tớ nghĩ đến lúc chúng ta nên đi rồi", Marcus xen vào.
I think it is time we left,” Marcus intervened.Tôi xin lỗi, tôi không nên xen vào chuyện của cô.”.
Sorry, I shouldn't be prying into your affairs.”.Cũng chẳng có ai xen vào trí óc em khi em nghĩ về tình yêu.”.
Nobody comes to mind when I think of love.Ra đi, nếu không có người sẽ xen vào trước anh đó.
Come out, otherwise someone will cut in before you.Cho nó xen vào giữa bạn và những gì mà bạn biết là tốt lành.
It comes between you and something you know is good.Nó được gọi là lịch sự chứ không xen vào vấn đề chính trị.
It is called politeness and not meddling in politics.Thái Lan và Malaysia tố cáo xen vào vấn đề ngoại giao của lẫn nhau.
Thailand and Malaysia are trading accusations of meddling in each others foreign affairs.Nói cách khác, không có sức ép", ông Trump xen vào.
In other words, no pressure,” Mr. Trump chimed in.Sẽ không một bóng ma nào xen vào giữa ta và nàng trong đêm.
No phantom will come between you and me in the night.Freyja đã chán việc trêu chọc Frigg,nên cô ta xen vào.
Freyja had gotten tired of making fun of Frigg,so she cut in.Không phải là Seattle,” Charlie xen vào, đôi mày ông nhíu vào..
Not Seattle,” Charlie interjected, his eyebrows pulling together.Ngay lúc đó,Chae Nayun thức dậy từ cơn buồn ngủ và xen vào.
At that moment, Chae Nayun woke up from her sleep and interjected.Display more examples
Results: 287, Time: 0.0627 ![]()
![]()
xén lôngxena

Vietnamese-English
xen vào Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Xen vào in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đan xen vào nhauintertwinedinterlockingintertwineinterwovenđã xen vàointerjectedWord-for-word translation
xenverbxeninterferecomealternatinginterjectvàoprepositionintoatontovàoverbentervàoin to SSynonyms for Xen vào
can thiệp đi đi kèm hãy đến trở ra xuất hiện come đến đây xuất phát ảnh hưởng quay làm gián đoạn tới đây mau thôi gây trở ngại ngắt ngắt lờiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nói Xen Vào Tiếng Anh Là Gì
-
Xen Vào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
XEN VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Xen Vào In English - Vietnamese-English Dictionary
-
XEN VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xen Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xen Vào Trong Cuộc Nói Chuyện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[A-Z] Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Ngữ Pháp & Bài Tập Có đáp án - Monkey
-
Chêm Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Có Làm Mất đi Sự Trong Sáng Của ...
-
Tự Học Tất Cả 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - Pasal
-
Tense: 3 Thì Tiếp Diễn (Continuous Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Ngữ Pháp - Thì Quá Khứ Tiếp Diễn - TFlat
-
Phân Biệt Thì Quá Khứ đơn Và Quá Khứ Hoàn Thành - TalkFirst
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh