Xentimét - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
      • 1.3.2 Dịch
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:xentimét

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
sɛn˧˧ ti˧˧ mɛt˧˥sɛŋ˧˥ ti˧˥ mɛ̰k˩˧sɛŋ˧˧ ti˧˧ mɛk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
sɛn˧˥ ti˧˥ mɛt˩˩sɛn˧˥˧ ti˧˥˧ mɛ̰t˩˧

Từ nguyên

Từ tiếng Việt,

  • fra:centimètre

Danh từ

xentimét, xen-ti-mét

  1. Phần trăm của mét, bằng mười milimét.

Đồng nghĩa

  • xăngtimét
  • cm

Dịch

  • Tiếng Ả Rập: سنتميتر (sintimítr)
  • Tiếng Anh: centimetre (Anh), centimeter (Mỹ)
  • Tiếng Ba Lan: centymetr
  • Tiếng Bồ Đào Nha: centímetro
  • Tiếng Bổ trợ Quốc tế: centimetro
  • Tiếng Bosnia: centimetar
  • Tiếng Đan Mạch: centimeter
  • Tiếng Do Thái: סנטימטר (sant’imet’er)
  • Tiếng Đức: Zentimeter
  • Tiếng Galicia: centímetro
  • Tiếng Hà Lan: centimeter
  • Tiếng Hy Lạp: εκατοστόμετρο (hekatostómetro)
  • Tiếng Nga: сантиметр (santimétr)
  • Tiếng Phần Lan: senttimetri
  • Tiếng Pháp: centimètre
  • Tiếng Serbia:
    • Chữ Kirin: центиметар
    • Chữ Latinh: centimetar
  • Tiếng Tây Ban Nha: centímetro
  • Tiếng Thụy Điển: centimeter gch
  • Tiếng Trung Quốc: 厘米 (lí mǐ, ly mễ)
  • Tiếng Ý: centimetro
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=xentimét&oldid=2281366” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục xentimét 6 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Centimet Có Nghĩa Là Gì