→ Xì Dầu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xì dầu" thành Tiếng Anh

soy sauce, soya sauce là các bản dịch hàng đầu của "xì dầu" thành Tiếng Anh.

xì dầu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • soy sauce

    noun

    Sauce made from soybeans (soya beans), roasted grain, water and salt and is used as flavoring mainly in Asian cuisine. [..]

    Nhiều người ăn natto theo cách truyền thống—tức với xì dầu.

    Many people eat natto the traditional way —seasoned with soy sauce.

    omegawiki
  • soya sauce

    noun

    Sauce made from soybeans (soya beans), roasted grain, water and salt and is used as flavoring mainly in Asian cuisine.

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xì dầu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xì dầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Xì Dầu Trong Tiếng Anh