xì gà trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh điếu xì gà trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: cigar, segar, smoke . Bản dịch theo ngữ cảnh của điếu xì gà có ít nhất 74 câu được ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · xì · xì gà · xì ke · xì ra · xì xì · xì xị · xì xồ · xì dầu ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của "xì gà" trong tiếng Anh. xì gà {danh}. EN. volume_up · cigar. Chi tiết. Bản dịch; Ví dụ về đơn ngữ; Cách dịch tương tự ...
Xem chi tiết »
5 ngày trước · For smoking habits there were questions about the amount of cigarette, cigar and cigarillo smoking and the use of pipe tobacco. Từ Cambridge ...
Xem chi tiết »
Tôi thức dậy với mùi vị xì gà trong miệng nghĩ đến Cuba và Kennedy. · I woke up with the taste of those cigars in my mouth thinking of Cuba and Kennedy.
Xem chi tiết »
It's a nice bag to display and keep your cigars Cigars can be visible through the window.
Xem chi tiết »
Còn việc hút ống tẩu và xì gà thì sao? What about pipes and cigars? 7. Trong ngành công nghiệp xì gà, pectin được xem là một thay thế tuyệt vời cho keo ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'xì gà' trong tiếng Anh. xì gà là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. ... xì gà colorado (loại xì gà vừa Havana) ...
Xem chi tiết »
cigar trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cigar (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
Xì gà được trồng và sản xuất với số lượng lớn ở Brasil, Cameroon, Cuba, Cộng hòa Dominica, Honduras, Indonesia, México, Nicaragua, Philippines và các vùng phía ...
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi là "điếu xì gà" nói thế nào trong tiếng anh? Thanks. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking ...
Xem chi tiết »
Từ cigars trong Tiếng Anh có các nghĩa là thuốc lá, Thuốc lá, điếu thuốc lá, xì gà, Xì gà. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
Translation for 'xì gà' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Xì Gà Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề xì gà trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu