Xì Hơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
collapse, flat, gas là các bản dịch hàng đầu của "xì hơi" thành Tiếng Anh.
xì hơi + Thêm bản dịch Thêm xì hơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
collapse
verb noun'Một ngôi sao bắt đầu như một quả bóng xì hơi với nguyên liệu cấu thành chủ yế bằng...
A star begins as a collapsing ball of material composed mainly of...
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flat
adjective verb noun adverbBuồn thay, anh ta dừng ở khu vực lạ với 1 bánh xe xì hơi.
Sadly, he ended up in an unfamiliar area with a flat tire.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gas
adjective verb nounMẹ tớ nói rằng khi cậu ăn đứng, cậu sẽ xì hơi...
But, my mom says if you eat standing up, it gives you gas.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xì hơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xì hơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xì Hơi Là Gì Trong Tiếng Anh
-
"Đánh Rắm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
XÌ HƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'xì Hơi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Xì Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "xì Hơi" - Là Gì?
-
XÌ HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xì Hơi Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Học Tiếng Anh Online - Có Ai Biết Nghĩa Của Từ đánh Rắm Hoặc Xì Hơi ...
-
Xì Hơi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
XÌ HƠI - Translation In English
-
Cách Trị Xì Hơi Vùng Kín Hiệu Quả Cho “cô Bé” | Medlatec
-
Hắt Xì Tiếng Anh Là Gì - Tại Sao Người Ta Nói 'Bless You' Khi Bạn
-
Bệnh Tắc Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
Bụng Bị Sôi Liên Tục Là Dấu Hiệu Của Bệnh Gì? Chuyên Gia Giải đáp!