Xi Lanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- xi lanh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
xi lanh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xi lanh trong tiếng Trung và cách phát âm xi lanh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xi lanh tiếng Trung nghĩa là gì.
xi lanh (phát âm có thể chưa chuẩn)
汽缸 《内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分, 呈圆筒形。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 汽缸 《内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分, 呈圆筒形。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ xi lanh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thuế chu chuyến quay vòng tiếng Trung là gì?
- cấp thấp tiếng Trung là gì?
- sản nghiệp nhỏ bé tiếng Trung là gì?
- búa nhổ đinh tiếng Trung là gì?
- về cõi Phật tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của xi lanh trong tiếng Trung
汽缸 《内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分, 呈圆筒形。》
Đây là cách dùng xi lanh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xi lanh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 汽缸 《内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分, 呈圆筒形。》Từ điển Việt Trung
- không hay tiếng Trung là gì?
- băng dán tiếng Trung là gì?
- khế phụ tiếng Trung là gì?
- tên bài tiếng Trung là gì?
- nặc tiếng Trung là gì?
- quả bánh mì tiếng Trung là gì?
- gọi đấu thầu tiếng Trung là gì?
- nửa tiếng Trung là gì?
- vinh quy bái tổ tiếng Trung là gì?
- tấm da dê tiếng Trung là gì?
- kiện mỹ tiếng Trung là gì?
- thưởng giám tiếng Trung là gì?
- bán hàng online tiếng Trung là gì?
- thực cảm tiếng Trung là gì?
- nhiều bệnh tạp bệnh tiếng Trung là gì?
- dải cờ tiếng Trung là gì?
- bèo nước gặp nhau tiếng Trung là gì?
- bóoc ba ga tiếng Trung là gì?
- lẽ công tiếng Trung là gì?
- họ Nhâm tiếng Trung là gì?
- dây buộc tóc tiếng Trung là gì?
- bờ luỹ tiếng Trung là gì?
- đọc hiểu tiếng Trung là gì?
- váy đuôi cá tiếng Trung là gì?
- lo ngay ngáy tiếng Trung là gì?
- quý phái tiếng Trung là gì?
- vui rạo rực tiếng Trung là gì?
- đọc âm tiếng Trung là gì?
- nói năng ngọt xớt tiếng Trung là gì?
- thi cho mở tài liệu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xi Lanh Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Xilanh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Linh Kiện Máy Móc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thiết Bị Điện
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Linh Kiện"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Công Nghiệp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Dân Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Linh Kiện Máy Móc - Hán Ngữ Trác Việt
-
265 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nhà Máy điện
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Công Nghiệp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Ngành điện Thông Thường Dùng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Móc | Thiết Bị Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng