Xí Ngầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xí ngầu" thành Tiếng Anh xí ngầu noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm xí ngầu
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
die (polyhedron used in games of chance)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xí ngầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xí ngầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xí Ngầu Dịch Sang Tiếng Anh
-
Xí Ngầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VIÊN XÚC XẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dice | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "xí Ngầu"
-
Cực Ngầu Tiếng Anh Là Gì ? " In English (Us)? Xí Ngầu Trong Tiếng ...
-
Xúc Xắc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thông Tin Mới Nhất Về "Xí Ngầu Dịch Sang Tiếng AnhSao ...
-
Súc Sắc - Wiktionary Tiếng Việt
-
XÍ NGẦU LẮC XÚC XẮC UỐNG BIA TIẾNG VIỆT IDEASHOP ...
-
Vz99 Có Lừa đảo Không【sao Chép Link để Trải Nghiệm ...
-
"Xí Nghiệp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt