Xích Con Lăn Tiêu Chuẩn ANSI G8 - Tsubaki
Có thể bạn quan tâm
- English (Singapore HQ)
- English (Australia)
- English (India)
- English (Malaysia)
- English (Philippines)
- English (Vietnam)
- Bahasa Indonesia
- ภาษาไทย
- Sản phẩm
- Tổng quan
- Xích
- Xích dẫn cáp
- Thiết bị kiểm soát chuyển động
- Xử lý vật liệu
- Hệ thống vận chuyển vật liệu rời
- Các ngành công nghiệp
- Tổng quan
- Nông nghiệp
- Ngành Ô tô
- Ngành sản xuất Kim loại
- Ngành Mỏ và Xử lý hàng rời
- Ngành Xi măng
- Thực phẩm và nước giải khát
- Ngành Mì ăn liền
- Đóng gói
- Ngành Dầu Cọ
- Thiết bị tại Cảng
- Bột giấy
- Ngành SX Găng tay cao su
- Ngành Mía đường
- Xử lý chất thải
- Ngành gỗ
- Hỗ trợ
- Khảo sát
- Bảo dưỡng
- Dung sai độ dài xích
- Kỹ thuật
- Tin tức
- Trung tâm đào tạo
- Tin tức gần nhất
- Thông cáo báo chí
- Sự kiện
- Catalog
- Xích
- Các sản phẩm kiểm soát chuyển động
- Hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu
- Sản phẩm của TBS
- Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
- Xích dẫn cáp
- Báo cáo tập đoàn
- Liên hệ
- Biểu mẫu liên hệ
- Về Tsubaki Việt Nam
- Nhà phân phối
- Hệ thống toàn cầu
- Việc làm
- Theo dõi chúng tôi
Xích con lăn tiêu chuẩnANSI G8 - Loại 1 dãy
- Loại 2 dãy
- Loại 3 dãy
- Loại 4 dãy
- RS25 - RS35 là loại xích không có con lăn (chỉ có ống lót). Số liệu thể hiện đường kính ống lót.
- Nối xích có dạng kẹp cho xích có cỡ tới RS60 và dạng chốt cho xích cỡ từ RS80 tới RS200. Nối xích RS240 có chốt dạng lò xo.
- Khi nối xích lẻ (offset link) được sử dụng, độ bền mỏi được tính toán giảm 35%.
- Nối xích lẻ 2 bước (2POL) có thể sử dụng để đạt 100% giá trị trên.
- Hãy liên hệ với chúng tôi để cập nhật thông tin tồn kho.
- RS25 - RS35 là loại xích không có con lăn (chỉ có ống lót). Số liệu thể hiện đường kính ống lót.
- Khóa xích có dạng kẹp cho xích có cỡ tới RS60 và dạng chốt cho xích cỡ từ RS80 tới RS200. Khóa xích RS240 có chốt dạng lò xo.
- Khi nối xích lẻ (offset link) được sử dụng, độ bền mỏi được tính toán giảm 35%.
- Nối xích lẻ 2 bước (2POL) có thể sử dụng để đạt 100% giá trị trên.
- Hãy liên hệ với chúng tôi để cập nhật thông tin tồn kho.
- RS25 - RS35 là loại xích không có con lăn (chỉ có ống lót). Số liệu thể hiện đường kính ống lót.
- Khóa xích có dạng kẹp cho xích có cỡ tới RS60 và dạng chốt cho xích cỡ từ RS80 tới RS200. Khóa xích RS240 có chốt dạng lò xo.
- Khi nối xích lẻ (offset link) được sử dụng, độ bền mỏi được tính toán giảm 35%.
- Hãy liên hệ với chúng tôi để cập nhật thông tin tồn kho.
- RS25 - RS35 là loại xích không có con lăn (chỉ có ống lót). Số liệu thể hiện đường kính ống lót.
- Khóa xích có dạng kẹp cho xích có cỡ tới RS60 và dạng chốt cho xích cỡ từ RS80 tới RS200. Khóa xích RS240 có chốt dạng lò xo.
- Khi nối xích lẻ (offset link) được sử dụng, độ bền mỏi được tính toán giảm 35%.
- Hãy liên hệ với chúng tôi để cập nhật thông tin tồn kho.
- Tải bất kỳ G8 catalogs in PDF, ở đây.
Trang chủ » Sản phẩm » Xích » Xích truyền động » Xích con lăn tiêu chuẩn » ANSI G8
ANSI G8
BS/DIN GT4 Winner
ANSI G8
Kỷ niệm 100 năm chất lượng Tsubaki, chúng tôi đã nâng cấp lên dòng G8. Theo đuổi chất lượng tối ưu, chúng tôi đã tạo ra tiêu chuẩn cao nhất thế giới về xích con lăn.
Nhấp vào đây để biết thêm thông tin chi tiết và tải bản vẽ CAD về Xích con lăn RS
Chi tiết loại 1 dãy
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH (p) | ĐƯỜNG KÍNH CON LĂN | ĐỘ RỘNG TRONG | |
|---|---|---|---|---|
| mm | Inch | R | W | |
| RS25-1 | 6.35 | ¼" | 3.30 | 3.18 |
| RS35-1 | 9.525 | ⅜" | 5.08 | 4.78 |
| RS37-1 | 12.70 | ½" | 7.80 | 3.40 |
| RS38-1 | 12.70 | ½" | 7.80 | 4.80 |
| RS41-1 | 12.70 | ½" | 7.77 | 6.38 |
| RS40-1 | 12.70 | ½" | 7.92 | 7.95 |
| RS50-1 | 15.875 | ⅝" | 10.16 | 9.53 |
| RS60-1 | 19.05 | ¾" | 11.91 | 12.70 |
| RS80-1 | 25.40 | 1" | 15.88 | 15.88 |
| RS100-1 | 31.75 | 1¼" | 19.05 | 19.05 |
| RS120-1 | 38.10 | 1½" | 22.23 | 25.40 |
| RS140-1 | 44.45 | 1¾" | 25.40 | 25.40 |
| RS160-1 | 50.80 | 2" | 28.58 | 31.75 |
| RS180-1 | 57.15 | 2¼" | 35.71 | 35.72 |
| RS200-1 | 63.50 | 2½" | 39.68 | 38.10 |
| RS240-1 | 76.20 | 3" | 47.63 | 47.63 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | CHIỀU DÀICHỐT LẺ | ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | |||
| ∅D | L1 | L2 | L | T | h | H | |
| RS25-1 | 2.31 | 3.80 | 4.50 | - | 0.74 | 5.05 | 5.84 |
| RS35-1 | 3.59 | 5.85 | 6.85 | 13.50 | 1.25 | 7.80 | 9.00 |
| RS37-1 | 3.63 | 5.10 | 5.90 | 12.45 | 1.00 | 7.08 | 9.80 |
| RS38-1 | 3.63 | 6.00 | 7.10 | 14.10 | 1.10 | 8.40 | 9.80 |
| RS41-1 | 3.59 | 6.75 | 7.95 | 15.10 | 1.25 | 8.40 | 9.80 |
| RS40-1 | 3.97 | 8.25 | 9.95 | 17.90 | 1.50 | 10.40 | 12.00 |
| RS50-1 | 5.09 | 10.30 | 11.90 | 22.50 | 2.00 | 13.00 | 15.00 |
| RS60-1 | 5.96 | 12.85 | 14.75 | 28.20 | 2.40 | 15.60 | 18.10 |
| RS80-1 | 7.94 | 16.25 | 19.25 | 36.60 | 3.20 | 20.80 | 24.10 |
| RS100-1 | 9.54 | 19.75 | 22.85 | 43.70 | 4.00 | 26.00 | 30.10 |
| RS120-1 | 11.11 | 24.90 | 28.90 | 55.00 | 4.80 | 31.20 | 36.20 |
| RS140-1 | 12.71 | 26.90 | 31.70 | 59.50 | 5.60 | 36.40 | 42.20 |
| RS160-1 | 14.29 | 31.85 | 36.85 | 70.20 | 6.40 | 41.60 | 48.20 |
| RS180-1 | 17.46 | 35.65 | 42.45 | 80.60 | 7.15 | 46.80 | 54.20 |
| RS200-1 | 19.85 | 39.00 | 44.80 | 87.30 | 8.00 | 52.00 | 60.30 |
| RS240-1 | 23.81 | 47.90 | 55.50 | 106.70 | 9.50 | 62.40 | 72.40 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH NGANGC | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT THEO TIÊU CHUẨN ANSIkN | SỨC CĂNG NHỎ NHẤTCỦA TSUBAKIkN | KHỐI LƯỢNGKg/m | SỐ MẮT MỖI HỘP |
|---|---|---|---|---|---|
| RS25-1 | - | 3.50 | 4.12 | 0.14 | 160 |
| RS35-1 | - | 7.90 | 9.81 | 0.33 | 320 |
| RS37-1 | - | - | 8.14 | 0.29 | 240 |
| RS38-1 | - | - | 8.14 | 0.35 | 240 |
| RS41-1 | - | 6.7 | 10.3 | 0.41 | 240 |
| RS40-1 | - | 13.9 | 17.7 | 0.64 | 240 |
| RS50-1 | - | 21.8 | 28.4 | 1.04 | 192 |
| RS60-1 | - | 31.3 | 40.2 | 1.53 | 160 |
| RS80-1 | - | 55.6 | 71.6 | 2.66 | 120 |
| RS100-1 | - | 87.0 | 107.0 | 3.99 | 96 |
| RS120-1 | - | 125.0 | 148.0 | 5.93 | 80 |
| RS140-1 | - | 170.0 | 193.0 | 7.49 | 68 |
| RS160-1 | - | 223.0 | 255.0 | 10.10 | 60 |
| RS180-1 | - | 281.0 | 336.0 | 13.45 | 54 |
| RS200-1 | - | 347.0 | 427.0 | 16.49 | 48 |
| RS240-1 | - | 500.0 | 623.0 | 24.50 | 40 |
Chi tiết loại 2 dãy
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH (p) | ĐƯỜNG KÍNH CON LĂN | ĐỘ RỘNG TRONG | |
|---|---|---|---|---|
| mm | Inch | R | W | |
| RS25-2 | 6.35 | ¼" | 3.30 | 3.18 |
| RS35-2 | 9.525 | ⅜" | 5.08 | 4.78 |
| RS40-2 | 12.70 | ½" | 7.92 | 7.95 |
| RS50-2 | 15.875 | ⅝" | 10.16 | 9.53 |
| RS60-2 | 19.05 | ¾" | 11.91 | 12.70 |
| RS80-2 | 25.40 | 1" | 15.88 | 15.88 |
| RS100-2 | 31.75 | 1¼" | 19.05 | 19.05 |
| RS120-2 | 38.10 | 1½" | 22.23 | 25.40 |
| RS140-2 | 44.45 | 1½" | 25.40 | 25.40 |
| RS160-2 | 50.80 | 2" | 28.58 | 31.75 |
| RS180-2 | 57.15 | 2¼" | 35.71 | 35.72 |
| RS200-2 | 63.50 | 2½" | 39.68 | 38.10 |
| RS240-2 | 76.20 | 3" | 47.63 | 47.63 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | CHIỀU DÀI CHỐT LẺ | ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | |||
| ∅D | L1 | L2 | L | T | h | H | |
| RS25-2 | 2.31 | 7.00 | 7.70 | - | 0.75 | 5.05 | 5.84 |
| RS35-2 | 3.59 | 10.90 | 11.90 | 24.50 | 1.25 | 7.80 | 9.00 |
| RS40-2 | 3.97 | 15.45 | 17.15 | 33.50 | 1.50 | 10.40 | 12.00 |
| RS50-2 | 5.09 | 19.35 | 21.15 | 41.80 | 2.00 | 13.00 | 15.00 |
| RS60-2 | 5.96 | 24.25 | 26.25 | 52.60 | 2.40 | 15.60 | 18.10 |
| RS80-2 | 7.94 | 30.90 | 33.90 | 67.50 | 3.20 | 20.80 | 24.10 |
| RS100-2 | 9.54 | 37.70 | 40.80 | 81.50 | 4.00 | 26.00 | 30.10 |
| RS120-2 | 11.11 | 47.60 | 51.60 | 103.20 | 4.80 | 31.20 | 36.20 |
| RS140-2 | 12.71 | 51.35 | 56.15 | 112.30 | 5.60 | 36.40 | 42.20 |
| RS160-2 | 14.29 | 61.15 | 66.15 | 132.20 | 6.40 | 41.60 | 48.20 |
| RS180-2 | 17.46 | 68.75 | 75.35 | 151.10 | 7.15 | 46.80 | 54.20 |
| RS200-2 | 19.85 | 74.85 | 80.65 | 161.20 | 8.00 | 52.00 | 60.30 |
| RS240-2 | 23.81 | 91.90 | 99.40 | 198.40 | 9.50 | 62.40 | 72.40 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH NGANGC | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT THEO TIÊU CHUẨN ANSIkN | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT CỦA TSUBAKIkN | KHỐI LƯỢNGKg/m | SỐ MẮT MỖI HỘP |
|---|---|---|---|---|---|
| RS25-2 | 6.40 | 7.00 | 8.24 | 0.27 | 160 |
| RS35-2 | 10.10 | 15.80 | 19.60 | 0.69 | 320 |
| RS40-2 | 14.40 | 27.80 | 35.30 | 1.27 | 240 |
| RS50-2 | 18.10 | 43.60 | 56.90 | 2.07 | 192 |
| RS60-2 | 22.80 | 62.60 | 80.40 | 3.04 | 160 |
| RS80-2 | 29.30 | 111.2 | 143.0 | 5.27 | 120 |
| RS100-2 | 35.80 | 172.0 | 214.0 | 7.85 | 96 |
| RS120-2 | 45.40 | 250.0 | 296.0 | 11.70 | 80 |
| RS140-2 | 48.90 | 340.0 | 386.0 | 14.83 | 68 |
| RS160-2 | 58.50 | 446.0 | 510.0 | 20.04 | 60 |
| RS180-2 | 65.80 | 562.0 | 673.0 | 26.52 | 54 |
| RS200-2 | 71.60 | 694.0 | 853.0 | 32.63 | 48 |
| RS240-2 | 87.80 | 1000.0 | 1250.0 | 48.10 | 40 |
Chi tiết loại 3 dãy
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH(p) | ĐƯỜNG KÍNH CON LĂN | ĐỘ RỘNG TRONG | |
|---|---|---|---|---|
| mm | Inch | R | W | |
| RS25-3 | 6.35 | ¼" | 3.30 | 3.18 |
| RS35-3 | 9.525 | ⅜" | 5.08 | 4.78 |
| RS40-3 | 12.70 | ½" | 7.92 | 7.95 |
| RS50-3 | 15.875 | ⅝" | 10.16 | 9.53 |
| RS60-3 | 19.05 | ¾" | 11.91 | 12.70 |
| RS80-3 | 25.40 | 1" | 15.88 | 15.88 |
| RS100-3 | 31.75 | 1¼" | 19.05 | 19.05 |
| RS120-3 | 38.10 | 1½" | 22.23 | 25.40 |
| RS140-3 | 44.45 | 1¾" | 25.40 | 25.40 |
| RS160-3 | 50.80 | 2" | 28.58 | 31.75 |
| RS180-3 | 57.15 | 2¼" | 35.71 | 35.72 |
| RS200-3 | 63.50 | 2½" | 39.68 | 38.10 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | CHIỀU DÀICHỐT LẺ | ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | |||
| ∅D | L1 | L2 | L | T | h | H | |
| RS25-3 | 2.31 | 10.15 | 10.95 | - | 0.75 | 5.05 | 5.84 |
| RS35-3 | 3.59 | 16.00 | 16.90 | 34.60 | 1.25 | 7.80 | 9.00 |
| RS40-3 | 3.97 | 22.65 | 24.15 | 47.90 | 1.50 | 10.40 | 12.00 |
| RS50-3 | 5.09 | 28.40 | 30.20 | 59.90 | 2.00 | 13.00 | 15.00 |
| RS60-3 | 5.96 | 35.65 | 38.15 | 75.50 | 2.40 | 15.60 | 18.10 |
| RS80-3 | 7.94 | 45.60 | 48.50 | 96.90 | 3.20 | 20.80 | 24.10 |
| RS100-3 | 9.54 | 55.65 | 58.75 | 117.30 | 4.00 | 26.00 | 30.10 |
| RS120-3 | 11.11 | 70.40 | 74.40 | 148.60 | 4.80 | 31.20 | 36.20 |
| RS140-3 | 12.71 | 75.85 | 80.75 | 161.30 | 5.60 | 36.40 | 42.20 |
| RS160-3 | 14.29 | 90.45 | 95.45 | 190.70 | 6.40 | 41.60 | 48.20 |
| RS180-3 | 17.46 | 101.70 | 108.50 | 216.90 | 7.15 | 46.80 | 54.20 |
| RS200-3 | 19.85 | 110.75 | 116.45 | 233.00 | 8.00 | 52.00 | 60.30 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH NGANGC | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT THEO TIÊU CHUẨN ANSIkN | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT CỦA TSUBAKIkN | KHỐI LƯỢNGKg/m | SỐ MẮT MỖI HỘP |
|---|---|---|---|---|---|
| RS25-3 | 6.40 | 10.50 | 12.40 | 0.42 | 160 |
| RS35-3 | 10.10 | 23.70 | 29.40 | 1.05 | 320 |
| RS40-3 | 14.40 | 41.70 | 53.00 | 1.90 | 240 |
| RS50-3 | 18.10 | 65.40 | 85.30 | 3.09 | 192 |
| RS60-3 | 22.80 | 93.90 | 121.0 | 4.54 | 160 |
| RS80-3 | 29.30 | 166.8 | 215.0 | 7.89 | 120 |
| RS100-3 | 35.80 | 261.0 | 321.0 | 11.77 | 96 |
| RS120-3 | 45.40 | 375.0 | 444.0 | 17.53 | 80 |
| RS140-3 | 48.90 | 510.0 | 580.0 | 22.20 | 68 |
| RS160-3 | 58.50 | 669.0 | 765.0 | 30.02 | 60 |
| RS180-3 | 65.80 | 843.0 | 1010.0 | 38.22 | 54 |
| RS200-3 | 71.60 | 1041.0 | 1280.0 | 49.02 | 48 |
Chi tiết loại 4 dãy
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH(p) | ĐƯỜNG KÍNH CON LĂN | ĐỘ RỘNG TRONG | |
|---|---|---|---|---|
| mm | Inch | R | W | |
| RS40-4 | 12.70 | ½" | 7.92 | 7.95 |
| RS50-4 | 15.875 | ⅝" | 10.16 | 9.53 |
| RS60-4 | 19.05 | ¾" | 11.91 | 12.70 |
| RS80-4 | 25.40 | 1" | 15.88 | 15.88 |
| RS100-4 | 31.75 | 1¼" | 19.05 | 19.05 |
| RS120-4 | 38.10 | 1½" | 22.23 | 25.40 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | CHIỀU DÀICHỐT LẺ | ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | |||
| ∅D | L1 | L2 | L | T | h | H | |
| RS40-4 | 3.97 | 29.90 | 31.30 | 62.30 | 1.50 | 10.40 | 12.00 |
| RS50-4 | 5.09 | 37.45 | 39.25 | 78.10 | 2.00 | 13.00 | 15.00 |
| RS60-4 | 5.96 | 47.05 | 49.55 | 98.30 | 2.40 | 15.60 | 18.10 |
| RS80-4 | 7.94 | 60.25 | 63.25 | 126.30 | 3.20 | 20.80 | 24.10 |
| RS100-4 | 9.54 | 73.55 | 76.65 | 153.10 | 4.00 | 26.00 | 30.10 |
| RS120-4 | 11.11 | 93.10 | 97.10 | 194.00 | 4.80 | 31.20 | 36.20 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH NGANGC | SỨC CĂNG NHỎ NHẤTTHEO TIÊU CHUẨN ANSI kN | SỨC CĂNG NHỎ NHẤT CỦA TSUBAKIkN | KHỐI LƯỢNGKg/m | SỐ MẮT MỖI HỘP |
|---|---|---|---|---|---|
| RS40-4 | 14.40 | - | 70.6 | 2.53 | 240 |
| RS50-4 | 18.10 | - | 114.0 | 4.11 | 192 |
| RS60-4 | 22.80 | - | 161.0 | 6.04 | 160 |
| RS80-4 | 29.30 | - | 286.0 | 10.50 | 120 |
| RS100-4 | 35.80 | - | 428.0 | 15.70 | 96 |
| RS120-4 | 45.40 | - | 592.0 | 23.36 | 80 |
Từ khóa » Xích Rs80
-
Xích Công Nghiệp RS80
-
Nhông Xích Công Nghiệp RS80-11TB
-
BÁNH RĂNG XÍCH 80
-
Nhông Xích RS80-30TB | Phụ Kiện Khí Nén
-
XÍCH KANA 80 - SÊN 80
-
Nhông Xích RS80-08TB ở Tại Hà Nội - Trang Vàng
-
Nhông Xích RS80-23TB
-
Xích Ek Chain Rs80-1 Giá Rẻ Nhất Tháng 07/2022
-
Nhông Xích RS80- 21TB - CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHƯƠNG ...
-
CHAIN RS80-1-RP XÍCH TẢI RS80-1-RP RS80-1-RP TSUBAKI
-
Xích Con Lăn Dạng Tiêu Chuẩn RS40,RS50,RS60,RS80,RS100 ...
-
SÊN XÍCH CÔNG NGHIỆP 80
-
XÍCH TRUYỀN ĐỘNG ỨNG DỤNG CHUNG - Thiên Hòa CO