XÍCH ĐU NHƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XÍCH ĐU NHƯNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch xích đu
swingswingsswingingnhưng
buthowever
{-}
Phong cách/chủ đề:
Put the child in the swing but do not push.Petunia hét lên và chạy giật lùi về phía xích đu nhưng Lily dù giật mình nhưng vẫn ở nguyên tại chỗ.
Petunia shrieked and ran backward toward the swings, but Lily, though clearly startled, remained where she was.Nhưng xích đu là rất an toàn.
But the swings are perfectly safe.Nhưng xích đu không phải là lựa chọn duy nhất, treo cây, giá sách, kệ bếp như được thấy ở đây hoặc thậm chí những tác phẩm nghệ thuật kỳ quặc có thể làm việc cho không gian của bạn.
But swings aren't the only option, hanging plants, bookshelves, kitchen shelves as seen here or even quirky works of art might work for your space.Kích thước của xích đu.
Size Of The Swing.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđu dây ăn đu đủ Sử dụng với danh từđu đủ xích đuvòng đu quay Ban công góc với ghế xích đu.
Corner balcony with swing chairs.Ghế xích đu treo dưới dạng thả.
Chair swing hanging in the form of a drop.Jack tới để sửa cái xích đu.
Jack came by to fix the porch swing.Chất liệu của xích đu: Sơn acrylic.
Material of swing: Acrylic.Xe xích đu trẻ em chất lượng cao.
High quality children swing car.Bộ xích đu cô đơn lẻ bóng.
Desperately lonely swing set.Xích đu tới tận cùng thế giới ở Ecuador.
Swing at the End of the World in Ecuador.Nhìn kìa Tyler, xích đu của mẹ đấy.
Tyler, look! It's Mom's tree swing.Nhà nó cũng có một chiếc xích đu.
The house also has its own chapel.Đúng là cái xích đu này buồn hắt hiu.
This is one sad swing set.Hãy đến và thưởng thức các slide và xích đu.
Come and Enjoy the slides and swings.Ông không có té khỏi xích đu khi 8 tuổi.
You didn't fall off the swings when you were eight.Anh hay đẩy xích đu cho em chơi ở đây.
I always pushed you on this swing here.Thanh cân bằng tự động vàcơ chế gắn xích đu.
Automatic balancing rods and swing attaching mechanism.Từ xích đu lưng chừng đồi cho đến cổng hoa….
From the swing up the hill to the flower gate….Cô ấy ngồi trên một chiếc xích đu và tôi đẩy.
She sat on the swing and I pushed her.Well, cơn bãoGloria không làm hỏng cái xích đu.
Well, Hurricane Gloria didn't break the porch swing.Xích đu quốc gia: Hơn 100 ý tưởng và lựa chọn.
Country swing: 100+ ideas and options.Atticus ngồi trên xích đu, ông Tate ngồi ghế bên cạnh.
Atticus was sitting in the swing, and Mr. Tate was in a chair next to him.Rằng tôi có thể bay lên từ chiếc xích đu cao nhất.
That I could fly from the highest swing.Chúng tôi đẩy cái xích đu và không đẩy cái xích đu đồng thời vậy”.
We pushed the swing and didn't push the swing at the same time.”.Yêu cái xích đu..
Love that chain.Cùng với chiếc xích đu..
Along with the chain.Cuộc đời cũng giống như xích đu..
Security is also like a chain.Bánh xích đu quay BWD XWD Series.
Gear Box BWD Series.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 430, Thời gian: 0.0175 ![]()
xíchxích kéo

Tiếng việt-Tiếng anh
xích đu nhưng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Xích đu nhưng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
xíchtính từxíchxíchdanh từchainsprocketleashsausageđudanh từswingelmđuđộng từrockingnhưngsự liên kếtbutyetnhưngtrạng từhowevernhưnggiới từthoughalthoughTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Xích đu Là Gì Dịch
-
XÍCH ĐU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xích đu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Xích đu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
Xích đu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ Xích đu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"xích đu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "xích đu" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
XÍCH ĐU HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
Xích đu Tiếng Anh Là Gì
-
"Xích đu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt