XÍCH KANA 80-1R | TRUNG VIỆT PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP

XÍCH KANA 80-1R

Trang chủ » Sản phẩm » XÍCH TẢI CÔNG NGHIỆP » XICH KANA

Chi tiết sản phẩm

XÍCH KANA 80-1R XÍCH KANA 80-1R  XICH KANA 80-1R TRUNG VIET CO.,LTD LÀ NHÀ NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI XÍCH KANA-JAPAN TẠI VIỆT NAM Xích con lăn KANA-JAPAN hệ cơ bản theo Ansi(mm), xích thép cơ bản và thông dụng trên toàn thế giới. Xích KANA dùng tải nặng và chịu được nhiệt độ cao trong tất cả các điều kiện khắc nghiệt nhất mà nhà máy và dây chuyền sản xuất đều đáp ứng tốt. Thời gian và tuổi thọ sử dụng cao và lâu thay thế xích tăng độ ổn định sử dụng cho nhà máy. HSX: KANA Xuất xứ: JAPAN/ CHINA

Thông tin xích công nghiệp KANA80-1:

- Lực bền kéo đứt trung bình: 112.8 kN

- Tải trọng cho phép : 22.56 kN

- Chiều dài : 3.048 m/hộp

- Khối lượng : 11.735 kg/hộp

TRUNG VIET CO.,LTD Hotline: Mr Trung : 0909.244.818 E-mail: [email protected] Website:http://senxichcongnghiep.com Skype: cotrungviet
  • Chi tiết
  • Sản phẩm khác
  • Liên hệ
  • Tài liệu

Thông tin xích công nghiệp KANA80-1R:

- Lực bền kéo đứt trung bình: 72.6 kN

- Tải trọng cho phép : 14.71 kN

- Chiều dài : 3.048 m/hộp

- Khối lượng : 7.62 kg/hộp

- Số mắt xích: 120 mắt xích/hộp

Xích KANA theo tiêu chuẩn ANSI

Mã xích chuẩn ANSI bước xích P (mm) độ rộng trong con lăn W (mm) đường kính con lăn D (mm) đường kính trục trong con lăn d (mm) dài trục trong con lăn L1 (mm) dài trục trong khóa xích L2 (mm) độ dày má xích T (mm) k/c tâm hai dãy xích kép C (mm) kg/m
25 1R 6.35 3.175 3.302 2.286 8.636 9.398 0.762 0 0.125006
2R 6.35 3.175 3.302 2.286 14.986 16.002 0.762 6.4008 0.242571
3R 6.35 3.175 3.302 2.286 21.336 22.352 0.762 6.4008 0.366088
35 1R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 12.7 14.224 1.27 0 0.312514
2R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 22.86 24.384 1.27 10.1346 0.669674
3R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 33.274 34.544 1.27 10.1346 1.011951
40 1R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 17.018 18.288 1.524 0 0.610147
2R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 31.496 32.766 1.524 14.3764 1.190531
3R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 45.72 46.99 1.524 14.3764 1.785797
4R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 60.198 61.468 1.524 14.3764 2.381062
41 1R 12.7 6.35 7.7724 3.5814 14.478 16.51 1.27 0 0.386923
50 1R 15.875 9.525 10.16 5.08 21.082 22.606 2.032 0 1.011951
2R 15.875 9.525 10.16 5.08 39.37 40.64 2.032 18.1102 1.964376
3R 15.875 9.525 10.16 5.08 57.404 58.674 2.032 18.1102 2.946565
4R 15.875 9.525 10.16 5.08 75.438 76.962 2.032 18.1102 3.928753
5R 15.875 9.525 10.16 5.08 93.726 95.25 2.032 18.1102 4.910941
60 1R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 26.416 28.194 2.3876 0 1.473282
2R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 49.276 51.054 2.3876 22.7838 2.90192
3R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 72.136 73.914 2.3876 22.7838 4.285912
4R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 94.996 96.774 2.3876 22.7838 5.803839
5R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 117.856 119.634 2.3876 22.7838 7.396175
6R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 140.462 139.7 2.3876 22.7838 8.869457
80 1R 25.4 15.875 15.875 7.9248 33.528 36.576 3.175 0 2.574524
2R 25.4 15.875 15.875 7.9248 62.738 65.786 3.175 28.829 5.015112
3R 25.4 15.875 15.875 7.9248 91.948 94.996 3.175 28.829 7.470583
4R 25.4 15.875 15.875 7.9248 121.666 124.46 3.175 28.829 10.01534
5R 25.4 15.875 15.875 7.9248 150.876 153.924 3.175 28.829 12.50058
6R 25.4 15.875 15.875 7.9248 180.34 183.388 3.175 28.829 14.98581
100 1R 31.75 19.05 19.05 9.525 40.894 43.942 3.9624 0 3.735291
2R 31.75 19.05 19.05 9.525 76.708 79.756 3.9624 35.7632 7.306885
3R 31.75 19.05 19.05 9.525 112.522 115.824 3.9624 35.7632 11.01241
4R 31.75 19.05 19.05 9.525 148.336 151.638 3.9624 35.7632 14.58401
5R 31.75 19.05 19.05 9.525 184.15 187.452 3.9624 35.7632 18.1556
6R 31.75 19.05 19.05 9.525 219.964 223.012 3.9624 35.7632 21.72719
120 1R 38.1 25.4 22.225 11.0998 50.8 54.356 4.7498 0 5.491325
2R 38.1 25.4 22.225 11.0998 96.266 99.822 4.7498 45.4406 10.938
3R 38.1 25.4 22.225 11.0998 141.732 145.288 4.7498 45.4406 16.51862
4R 38.1 25.4 22.225 11.0998 187.452 191.008 4.7498 45.4406 21.87601
5R 38.1 25.4 22.225 11.0998 232.918 236.474 4.7498 45.4406 27.42686
6R 38.1 25.4 22.225 11.0998 278.384 281.94 4.7498 45.4406 32.9033
140 1R 44.45 25.4 25.4 12.7 54.356 58.674 5.5626 0 7.44082
2R 44.45 25.4 25.4 12.7 103.378 107.696 5.5626 48.8696 14.36078
3R 44.45 25.4 25.4 12.7 152.4 156.464 5.5626 48.8696 21.28074
4R 44.45 25.4 25.4 12.7 201.422 205.486 5.5626 48.8696 28.20071
160 1R 50.8 31.75 28.575 14.2748 64.516 69.342 6.35 0 9.71771
2R 50.8 31.75 28.575 14.2748 123.19 128.016 6.35 58.547 19.09314
3R 50.8 31.75 28.575 14.2748 181.864 186.69 6.35 58.547 28.31976
4R 50.8 31.75 28.575 14.2748 240.538 245.364 6.35 58.547 38.097
180 1R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 73.152 80.01 7.1374 0 13.48276
2R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 139.192 146.05 7.1374 65.8368 26.29586
3R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 204.978 211.836 7.1374 65.8368 38.98989
200 1R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 79.248 87.376 7.9248 0 15.84895
2R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 150.876 159.004 7.9248 71.5518 31.99552
3R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 222.504 230.632 7.9248 71.5518 48.06769
4R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 294.132 302.26 7.9248 71.5518 63.84223
240 1R 76.2 47.625 47.625 23.7998 95.504 105.41 9.525 0 24.49518
2R 76.2 47.625 47.625 23.7998 183.388 193.294 9.525 87.8332 48.21651
3R 76.2 47.625 47.625 23.7998 271.78 281.686 9.525 87.8332 72.92003
4R 76.2 47.625 47.625 23.7998 359.156 369.316 9.525 87.8332

95.2424

Xích KANA theo tiêu chuẩn BS/DIN. tất cả các loại từ 1 dãy, 2 dãy.

Chain No.

ISO BS/DIN No.

Pitch P

Roller Dia. R

Width between Roller Link Plates W

XÍCH RF06B *

06B

9.525

6.35

5.72

XÍCH RS08B

08B

12.70

8.51

7.75

XÍCH RS10B

10B

15.875

10.16

9.65

XÍCH RS12B

12B

19.05

12.07

11.68

XÍCH RS16B

16B

25.40

15.88

17.02

XÍCH RS20B

20B

31.75

19.05

19.56

XÍCH RS24B

24B

38.10

25.40

25.40

XÍCH RS28B

28B

44.45

27.94

30.99

XÍCH RS32B

32B

50.80

29.21

30.99

XÍCH RS40B

40B

63.50

39.37

38.10

TRUNG VIET CO.,LTD MST: 0313016047 Hotline: Mr Trung : 0909.244.818 E-mail: [email protected] Website:http://senxichcongnghiep.com Skype: cotrungviet Fax: (08)-37.225.288

Từ khóa liên quan "XÍCH KANA 80-1R"

xích kana sên kana xích tải kana xích công nghiệp kana xích tải công nghiệp kana

Sản phẩm cùng nhóm "XÍCH TẢI CÔNG NGHIỆP"

Liên hệ XÍCH KANA 80-1R

CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT

Địa chỉ : Trụ sở: 109/6/11, Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. HCM

Phone : Mr. Trung: 0909244818, Zalo: 0909244818

Fax : (028)-37.225.288

Email : [email protected]

Mọi thông tin liên hệ sẽ được chúng tôi hồi đáp trong thời gian sớm nhất. Để liên hệ với chúng tôi, vui lòng điền đầy đủ thông tin.

Tên

Địa chỉ

Phone

Email

Tiêu đề

Nội dung

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin bên trên.

Tài liệu liên quan "XÍCH KANA 80-1R" Trang chủ » Sản phẩm » XÍCH TẢI CÔNG NGHIỆP » XICH KANA

Sản phẩm

Online

Khách hàng

TSUBAKI CHAIN XÍCH EK NHẬT BẢN XÍCH OCM SÊN XÍCH DID XÍCH CÔNG NGHIỆP SENQCIA-JAPAN KANA CHAIN XÍCH DONGBO DONGHUA CHAIN XÍCH SKF Xích PULTON NHẬT BẢN XÍCH CHC XÍCH DIAMOND MITSUBOSHI BANDO OPTIBELT GATES IGUS-ĐỨC SITERBER KHỚP NỐI LÒ XO KCP KOREA XÍCH NHỰA JFLO KOYO BERING JAPAN BẠC ĐẠN SKF BẠC ĐẠN NSK GỐI ĐỞ ASAHI KHỚP NỐI C-KING BAC ĐẠN FAG BAC ĐẠN NTN tnz

Sản phẩm mới

Hộp Giảm Tốc VW Hộp Giảm Tốc VW Hộp Giảm Tốc Hộp Giảm Tốc BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB20, BB25, BB30, B35, BB40 BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB20, BB25, BB30, B35, ... BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB TFS BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB TFS XÍCH CÔNG NGHIỆP DID120 XÍCH CÔNG NGHIỆP DID120 Tiếng Việt English

Hỗ trợ Online

0909 244 818

Sản phẩm ưa chuộng

Hộp Giảm Tốc VW Hộp Giảm Tốc VW Hộp Giảm Tốc Hộp Giảm Tốc BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB20, BB25, BB30, B35, BB40 BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB20, BB25, BB30, B35, BB40 BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB TFS BẠC ĐẠN 1 CHIỀU TSUBAKI BB TFS XÍCH CÔNG NGHIỆP DID120 XÍCH CÔNG NGHIỆP DID120 PULY ĐAI RĂNG INOX 304 PULY ĐAI RĂNG INOX 304

Đăng ký

Đăng ký địa chỉ email để nhận bản tin từ website Hủy đăng ký Đăng ký

Tin tức

  • Phân Biệt Xích D.I.D Chính Hãng Và Hàng D.I.D Nhái
  • CHẤT LƯỢNG XÍCH TSUBAKI-JAPAN
  • XÍCH LAMBDA TSUBAKI - PHÁT HÀNH DÒNG G8
  • XÍCH TSUBAKI NEPTUNE
  • Trang chủ
  • |
  • Giới thiệu
  • |
  • Sản phẩm
  • |
  • Dịch vụ
  • |
  • Tin tức
  • |
  • Liên hệ
Trung Viet co.,Ltd Copyright © 2014 Thiết kế bởi Viễn Nam CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT Trụ sở: 109/6/11, Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. HCM Phone: Mr. Trung: 0909244818, Zalo: 0909244818 Fax: (028)-37.225.288 Email: [email protected]

Từ khóa » Xích 80 Hcm