Xích Lá Chuẩn ANSI Loại BL - Tsubaki
Có thể bạn quan tâm
- English (Singapore HQ)
- English (Australia)
- English (India)
- English (Malaysia)
- English (Philippines)
- English (Vietnam)
- Bahasa Indonesia
- ภาษาไทย
- Sản phẩm
- Tổng quan
- Xích
- Xích dẫn cáp
- Thiết bị kiểm soát chuyển động
- Xử lý vật liệu
- Hệ thống vận chuyển vật liệu rời
- Các ngành công nghiệp
- Tổng quan
- Nông nghiệp
- Ngành Ô tô
- Ngành sản xuất Kim loại
- Ngành Mỏ và Xử lý hàng rời
- Ngành Xi măng
- Thực phẩm và nước giải khát
- Ngành Mì ăn liền
- Đóng gói
- Ngành Dầu Cọ
- Thiết bị tại Cảng
- Bột giấy
- Ngành SX Găng tay cao su
- Ngành Mía đường
- Xử lý chất thải
- Ngành gỗ
- Hỗ trợ
- Khảo sát
- Bảo dưỡng
- Dung sai độ dài xích
- Kỹ thuật
- Tin tức
- Trung tâm đào tạo
- Tin tức gần nhất
- Thông cáo báo chí
- Sự kiện
- Catalog
- Xích
- Các sản phẩm kiểm soát chuyển động
- Hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu
- Sản phẩm của TBS
- Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
- Xích dẫn cáp
- Báo cáo tập đoàn
- Liên hệ
- Biểu mẫu liên hệ
- Về Tsubaki Việt Nam
- Nhà phân phối
- Hệ thống toàn cầu
- Việc làm
- Theo dõi chúng tôi
Xích Lá chuẩn ANSILoại BL - 2x3 lá
- 3x4 lá
- 4x6 lá
- Thêm thông tin chi tiết về móc chữ U và bánh có rãnh, xin hãy liên hệ Tsubaki.
- Thêm thông tin chi tiết về móc chữ U và bánh có rãnh, xin hãy liên hệ Tsubaki.
- Thêm thông tin chi tiết về móc chữ U và bánh có rãnh, xin hãy liên hệ Tsubaki.
Trang chủ » Sản phẩm » Xích » Xích truyền động » Các xích đặc biệt » Dòng xích lá » ANSI BL
ANSI AL
ANSI BL
Loại BL
Xích là là loại xích có cấu tạo đơn giản nhất trong dòng xích thép, chỉ bao gồm má xích và chốt. Loại xích này có lực kéo đứt lớn hơn so với dòng xích con lăn, nó chạy ăn khớp trên bánh có rãnh thay vì bánh răng thông thường. Dòng xích này thích hợp cho các ứng dụng kéo, cân bằng và truyền chuyển động. Xích lá thường được sử dụng như là xích đối trọng cho các máy công cụ, thang máy hoặc cửa kéo tự động, trục nâng của máy nâng, cơ cấu quay, các ứng dụng nâng hoặc cân bằng tương tự.
Nhấp vào đây để biết thêm thông tin chi tiết và tải bản vẽ CAD về Xích lá
Chi tiết xích lá 2x3
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH (P) | CÁCH XẾP LÁ XÍCH | |
|---|---|---|---|
| mm | Inch | LC | |
| BL423 | 12.70 | ½" | 2x3 |
| BL523 | 15.875 | ⅝" | 2x3 |
| BL623 | 19.05 | ¾" | 2x3 |
| BL823 | 25.40 | 1" | 2x3 |
| BL1023 | 31.75 | 1¼" | 2x3 |
| BL1223 | 38.10 | 1½" | 2x3 |
| BL1423 | 44.45 | 1¾" | 2x3 |
| BL1623 | 50.80 | 2" | 2x3 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | LỰC KÉO ĐỨT TỐI THIỂU | KHỐI LƯỢNG ƯỚC TÍNH | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | ĐƯỜNG KÍNH LỖ | ||||
| ∅D | L1 | L2 | T | H | d | kN | Kg/M | |
| BL423 | 5.08 | 12.95 | 14.30 | 2.0 | 12.0 | 5.13 | 23.50 | 0.84 |
| BL523 | 5.94 | 15.20 | 17.40 | 2.4 | 15.0 | 6.00 | 39.20 | 1.27 |
| BL623 | 7.90 | 19.90 | 22.10 | 3.2 | 18.1 | 7.97 | 63.70 | 2.04 |
| BL823 | 9.48 | 24.20 | 27.40 | 4.0 | 24.1 | 9.57 | 103.0 | 3.20 |
| BL1023 | 11.04 | 28.90 | 32.60 | 4.8 | 30.1 | 11.14 | 141.0 | 4.69 |
| BL1223 | 12.64 | 33.90 | 38.40 | 5.6 | 36.2 | 12.74 | 186.0 | 6.54 |
| BL1423 | 14.21 | 38.20 | 43.20 | 6.4 | 42.2 | 14.32 | 235.0 | 9.06 |
| BL1623 | 17.38 | 43.25 | 49.85 | 7.2 | 48.2 | 17.49 | 353.0 | 12.16 |
Chi tiết xích lá 3x4
| Loại Xích Tsubaki | Bước xích(P) | CÁCH XẾP LÁ XÍCH | |
|---|---|---|---|
| mm | Inch | LC | |
| BL434 | 12.70 | ½" | 3x4 |
| BL534 | 15.875 | ⅝" | 3x4 |
| BL634 | 19.05 | ¾" | 3x4 |
| BL834 | 25.40 | 1" | 3x4 |
| BL1034 | 31.75 | 1¼" | 3x4 |
| BL1234 | 38.10 | 1½" | 3x4 |
| BL1434 | 44.45 | 1¾" | 3x4 |
| BL1634 | 50.80 | 2" | 3x4 |
| Loại Xích Tsubaki | Chốt | Má xích | Lực kéo đứt tối thiểu | Khối lượng ước tính | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính | Chiều dài | Độ dày | Chiều cao | Đường kính lỗ | ||||
| ∅D | L1 | L2 | T | H | d | kN | Kg/M | |
| BL434 | 5.08 | 17.30 | 18.40 | 2.0 | 12.0 | 5.13 | 35.30 | 1.13 |
| BL534 | 5.94 | 20.10 | 22.00 | 2.4 | 15.0 | 6.00 | 58.80 | 1.69 |
| BL634 | 7.90 | 26.45 | 29.25 | 3.2 | 18.1 | 7.97 | 95.60 | 2.83 |
| BL834 | 9.48 | 32.55 | 35.75 | 4.0 | 24.1 | 9.57 | 155.0 | 4.44 |
| BL1034 | 11.04 | 38.85 | 42.55 | 4.8 | 30.1 | 11.14 | 216.0 | 6.55 |
| BL1234 | 12.64 | 45.50 | 50.00 | 5.6 | 36.2 | 12.74 | 299.0 | 9.10 |
| BL1434 | 14.21 | 51.40 | 56.40 | 6.4 | 42.2 | 14.32 | 387.0 | 11.32 |
| BL1634 | 17.38 | 58.40 | 65.00 | 7.2 | 48.2 | 17.49 | 554.0 | 16.95 |
Chi tiết xích lá 4x6
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH (P) | CÁCH XẾP LÁ XÍCH | |
|---|---|---|---|
| mm | Inch | LC | |
| BL446 | 12.70 | ½" | 4x6 |
| BL546 | 15.875 | ⅝" | 4x6 |
| BL646 | 19.05 | ¾" | 4x6 |
| BL846 | 25.40 | 1" | 4x6 |
| BL1046 | 31.75 | 1¼" | 4x6 |
| BL1462 | 38.10 | 1½" | 4x6 |
| BL1446 | 44.45 | 1¾" | 4x6 |
| BL1646 | 50.80 | 2" | 4x6 |
| Loại Xích Tsubaki | Chốt | Má xích | Lực kéo đứt tối thiểu | Khối lượng ước tính | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính | Chiều dài | Độ dày | Chiều cao | Đường kính lỗ | ||||
| ∅D | L1 | L2 | T | H | d | kN | Kg/M | |
| BL446 | 5.08 | 23.60 | 24.20 | 2.0 | 12.0 | 5.13 | 47.10 | 1.65 |
| BL546 | 5.94 | 27.50 | 29.80 | 2.4 | 15.0 | 6.00 | 78.50 | 2.40 |
| BL646 | 7.90 | 36.50 | 38.50 | 3.2 | 18.1 | 7.97 | 127.0 | 4.01 |
| BL846 | 9.48 | 45.00 | 48.20 | 4.0 | 24.1 | 9.57 | 206.0 | 6.32 |
| BL1046 | 11.04 | 53.70 | 57.40 | 4.8 | 30.1 | 11.14 | 282.0 | 9.29 |
| BL1246 | 12.64 | 62.95 | 67.45 | 5.6 | 36.2 | 12.74 | 373.0 | 12.01 |
| BL1446 | 14.21 | 71.25 | 76.25 | 6.4 | 42.2 | 14.32 | 471.0 | 18.00 |
| BL1646 | 17.38 | 81.05 | 87.65 | 7.2 | 48.2 | 17.49 | 706.0 | 24.09 |
Từ khóa » Xích Bl634
-
XÍCH BL634-LH1234 - PHỤ TÙNG XE NÂNG TRƯỜNG PHÁT
-
XÍCH BL634 DID - THIET BI CKM
-
XÍCH XE NÂNG DONGHUA BL634
-
Xích Xe Nâng Bl423, Bl434, Bl446, Bl523, Bl534, Bl546, Bl623 ...
-
Xích Tải Của Xe Nâng - Cấu Tạo Của Xích Xe Nâng
-
Xích Xe Nâng
-
Máy Nâng Lá Bl634 Lh1234 - Buy Ổ Đĩa Xích Con Lăn,Xe ... - Alibaba
-
#xichxenanghang - Explore | Facebook
-
Nhông Xích - Băng Tải Inox
-
Xích Xe Nâng Hàng
-
Xích Công Nghiệp Izumi - Xichcongnghiepvn
-
XÍCH XE NÂNG
-
Xích Tải Trục Nâng - Forklift Chain