→ Xichma, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Xichma" thành Tiếng Anh
sigma là bản dịch của "Xichma" thành Tiếng Anh.
Xichma + Thêm bản dịch Thêm XichmaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sigma
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Xichma " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Xichma" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xích Ma Là Gì Tiếng Anh
-
Yếu Tố Sigma – Wikipedia Tiếng Việt
-
XÍCH MA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XÍCH MA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "xích Ma" - Là Gì?
-
Sigma – Wikipedia Tiếng Việt
-
"xích Ma" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"góc Xích Ma" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xích Ma Ký Hiệu Là Gì - Thả Rông
-
Kí Hiệu Xích Ma - Bảng Chữ Cái Hy Lạp Và Cách Đọc Chuẩn Nhất
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xích Ma Là Gì
-
Ung Thư đại Tràng Sigma (Xích - Ma) Là Gì? Và Cách điều Trị