Xiên - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Tày
[edit]| < 999 | 1000 | 1001 > |
|---|---|---|
| Cardinal : xiên | ||
Etymology
[edit]From Chinese 千 (MC tshen). Cognate with Zhuang cien, Bouyei xianl.
Pronunciation
[edit]- (Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [siən˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(key): [siən˦]
Numeral
[edit]xiên
- thousand
Vietnamese
[edit]Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [siən˧˧]
- (Huế) IPA(key): [siəŋ˧˧]
- (Saigon) IPA(key): [siəŋ˧˧]
Etymology 1
[edit]Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 扦 (SV: thiên).
Noun
[edit](classifier cái) xiên • (扦)
- fork Synonyms: dĩa, nĩa
- skewer cái xiên thịt ― a meat skewer cầm xiên xiên cá ― to skewer a fish with a skewer
Verb
[edit]xiên • (扦)
- (transitive) to skewer, to impale xiên thịt nướng chả ― to skewer meat and grill kabobs
Derived terms
[edit]- xiên bẩn
Etymology 2
[edit]Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 偏 (SV: thiên).
Adjective
[edit]xiên • (吀, 偏, 串, 羶, 川, 𠉟) (diminutive reduplication xiên xiên)
- slanted, oblique Synonyms: nghiêng, chéo, xiên xẹo chữ in xiên ― oblique characters đường xiên ― slanted road; slanted line Nắng chiếu xiên vào nhà. ― Sunlight enters the house at an angle.
- (figuratively) crooked, dishonest Synonym: xiên xẹo kẻ xiên ― a crook
Derived terms
[edit]- xiên xẹo (từ láy)
- xỏ xiên
References
[edit]- Hồ Ngọc Đức, editor (2003), “xiên”, in Việt–Việt[1] (DICT), Leipzig: Free Vietnamese Dictionary Project (details), archived from the original on 12 November 2024
- Lê Sơn Thanh, "Nom-Viet.dat", WinVNKey (details)
Từ khóa » Cái Xiên
-
Cây Xiên Gỗ 12cm 50 Cái | Shopee Việt Nam
-
Xiên Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
50 Cái Xiên Nướng BBQ 2/3Mm Bằng Thép Không Gỉ ... - Lazada
-
Cái Xiên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI XIÊN NƯỚNG THỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cây Xiên Gỗ 12cm TG 1012 -50 Cái - Siêu Thị Ngành Bánh
-
Xiên Inox Trang Trí Bán Theo Cái
-
Cây Xiên Gỗ 15cm 50 Cái - Khác
-
8 Cái Xiên Nướng Thị Bằng Thép Không Gỉ Có Tay Cầm Bằng Gỗ Cách ...
-
Xiên Que Nướng Inox (12 CÁI/BỘ) - FPT Shop
-
Xiên Nướng BBQ UB (Cái) - 3Sach Food
-
Từ điển Việt Anh "cái Xiên" - Là Gì?
-
Gói 50 Cái Tăm Xiên Tre 15Cm - Khác | BáchHó