Xiềng Xích - Wiktionary
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]xiềng + xích.
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [siəŋ˨˩ sïk̟̚˧˦]
- (Huế) IPA(key): [siəŋ˦˩ sɨt̚˦˧˥]
- (Saigon) IPA(key): [siəŋ˨˩ sɨt̚˦˥]
Noun
[edit]xiềng xích
- chains; bonds; fetters (generally speaking)
Anagrams
[edit]- xích xiềng
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Xích Xiềng
-
Xiềng Xích - Truyện FULL
-
Nghĩa Của Từ Xiềng Xích - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "xích Xiềng" - Là Gì?
-
Xiềng Xích Bằng Nhựa 250g-500g | Shopee Việt Nam
-
Xiềng Xích (Gông Xiềng) - Đọc Truyện Online
-
Khi Xiềng Xích Là động Lực, Sức Mạnh để Vươn Lên - Giáo Dục Việt Nam
-
Xích Xiềng Nghĩa Là Gì?
-
XIỀNG XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Việt Trong Xiềng Xích - YouTube
-
Xiềng Xích Vào Nhau 123 Ngày Vẫn Không Thể Cứu Vãn Quan Hệ
-
Người Việt Trong Xiềng Xích - YouTube
-
Xích Xiềng - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Xiềng Xích / 枷锁 (Bảy Cái Tôi OST) - Cao Dĩnh - NhacCuaTui