Xin Phép Nghỉ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. xin phép nghỉ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

xin phép nghỉ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xin phép nghỉ trong tiếng Trung và cách phát âm xin phép nghỉ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xin phép nghỉ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm xin phép nghỉ tiếng Trung xin phép nghỉ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm xin phép nghỉ tiếng Trung 请假; 告假 《因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
请假; 告假 《因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ xin phép nghỉ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phó cáo tiếng Trung là gì?
  • cu lông kế tiếng Trung là gì?
  • chim đàn lia chim thiên cầm tiếng Trung là gì?
  • lời dặn của bác sĩ tiếng Trung là gì?
  • lời tâm huyết tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xin phép nghỉ trong tiếng Trung

请假; 告假 《因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。》

Đây là cách dùng xin phép nghỉ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xin phép nghỉ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 请假; 告假 《因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。》

Từ điển Việt Trung

  • cái gầu tiếng Trung là gì?
  • bảo trọng tiếng Trung là gì?
  • loé tiếng Trung là gì?
  • Rạch Giá tiếng Trung là gì?
  • khó lúc đầu tiếng Trung là gì?
  • vò chậu nước tiếng Trung là gì?
  • cảnh thiên nhiên tiếng Trung là gì?
  • tân đảo tiếng Trung là gì?
  • cassette tiếng Trung là gì?
  • cây tô thiết tiếng Trung là gì?
  • Ô lim pi a tiếng Trung là gì?
  • ròng rọc kéo nước tiếng Trung là gì?
  • đặt móng tiếng Trung là gì?
  • dầu gội đầu hai trong một dầu gội dưỡng tóc tiếng Trung là gì?
  • séc thiếu tiền bảo chứng séc bị trả lại séc khống tiếng Trung là gì?
  • trắng trợn tiếng Trung là gì?
  • tiền đạo chính pf tiếng Trung là gì?
  • xơ cọ tiếng Trung là gì?
  • đứt đoạn tiếng Trung là gì?
  • tơi bời tan tác tiếng Trung là gì?
  • Togo tiếng Trung là gì?
  • nấm bạch ngọc tiếng Trung là gì?
  • giọng buồn tiếng Trung là gì?
  • nói tiếng Trung là gì?
  • hòn ngọc tiếng Trung là gì?
  • biến đổi thông tin tiếng Trung là gì?
  • làm tổn hại tiếng Trung là gì?
  • không biết sợ tiếng Trung là gì?
  • nể tình tiếng Trung là gì?
  • coi là kẻ thù tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Xin Phép Tiếng Trung Là Gì