Xin Thuật Ngữ Tiếng Anh Của Các Loại Cát - Giá Xây Dựng
Có thể bạn quan tâm
- Diễn đàn Bài viết mới
- Có gì mới? Featured content Bài viết mới Hoạt động mới nhất
- Phần mềm Quản lý chất lượng GXD Dự toán GXD Dự thầu GXD Quyết toán GXD
- Đăng ký học
- Quản lý dự án Học dự toán Tra cứu định mức online Hồ sơ chất lượng Tư liệu Quản lý dự án Lập dự án đầu tư Thanh quyết toán Đấu thầu và lựa chọn nhà thầu
- Bài viết mới
Follow along with the video below to see how to install our site as a web app on your home screen.
Ghi chú: This feature may not be available in some browsers.
- TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
- Glossary of Civil Engineering Terminologies
- Khởi xướng Khởi xướng goldenfish
- Ngày gửi Ngày gửi 2/7/08
goldenfish
Guest
Em cần tìm từ tiếng Anh của các loại cát sau: Cát vàng Cát đen Cát trắng Cát mịn Bác nào có thì cho em xin với. Bên em dịch là coarse sand, fine sand .... nhưng em không chắc lắm. Bác nào có các loại cát khác thì cho em xin luôn thể. Thanks các bác cho từ sớm vì em đang cần gấp. Thêm một từ nữa là cát chuẩn để làm thí nghiệm vật liệu. Last edited by a moderator: 2/7/08Tào Ngọc
Thành viên năng động
Tham gia 3/5/08 Bài viết 60 Điểm tích cực 56 Điểm thành tích 18 Cát vàng : Cát đen : black sand Cát trắng : silic dionit (dioxit silic) Cát mịn : fine (grained) sand bạn muốn biết thêm về các loại cát thì tra trong các từ điển chuyên ngành hoặc từ điển Econtech-ProDic có khá nhiều các từ về cát. Chúc bạn sớm tìm được các từ mình cần.. x( ...MAN MADE MARVELS... G goldenfish
Guest
Em cũng đã tra nhưng có nhiều phương án quá không biết chọn thế nào cho đúng nên hỏi các bác lại cho chắc. Các bác chiếu cố trả lời nốt hộ cái này vì em không biết gì về cát thấy lung tung quá Cát vàng=cát thô=coarse sand Cát đen=cát mịn=fine sand (để đắp nền) Thế có đúng không nhỉ. Còn cát trắng để làm gì? Cát chuẩn là cát thế nào ạh?Tào Ngọc
Thành viên năng động
Tham gia 3/5/08 Bài viết 60 Điểm tích cực 56 Điểm thành tích 18 Người ta phân loại cát phụ thuộc vào kích thước hạt :cát rất mịn (đường kính 0,0625-0,125mm), cát mịn ( 0,125-0,25mm),cát trung bình (0,25-0,5mm), cát thô ( đường kính 0,5-1mm), cát rất thô (1-2mm) . Như vậy, cát vàng là loại cát có kích thước thuộc loại cát thô, còn cát đen thuộc cát mịn Cát chuẩn mà bạn nói là cát tiêu chuẩn ( standart sand ) sản xuất từ nguồn cát giàu silic trong nước cung cấp cho các phòng thí nghiệm chuyên ngành VLXD Còn cát trắng thì mình chưa rõ lắm, có ai biết nói cho anh em với không
Các bài viết mới
-
Giá kiểm định nhà xưởng hiện nay tính như thế nào? - Latest: Minh Quân Kiểm định Econs
- Hôm qua, lúc 09:45
-
Hyundai N250 – Xe Tải 2.5 Tấn Mạnh Mẽ, Bền Bỉ, Thùng Ngắn 3m6 - Latest: hyundaiviethan
- Hôm qua, lúc 09:36
- D địa chỉ mua phụ kiện thùng xe tải uy tín?
- Latest: Dương Văn Long
- Thứ ba lúc 17:12
-
AirSun – Chuyên Gia Lắp Đặt Hệ Thống Cấp Khí Tươi Uy Tín & Chuyên Nghiệp - Latest: airsun
- Thứ ba lúc 15:44
- Đ Tường rào sắt nghệ thuật giá xưởng, chất lượng cao
- Latest: ĐinhthịngocAnh
- Thứ ba lúc 10:38
- N Hoa văn sắt tường rào đẹp, phù hợp nhiều phong cách
- Latest: Ngọc AnhĐinh
- Thứ ba lúc 09:55
- Đ Hoa văn tường rào sắt đẹp, giá tốt cho nhà ở
- Latest: ĐinhthịngocAnh
- Thứ hai lúc 18:23
- N Hoa văn sắt hàng rào đẹp, mẫu mới thi công nhà ở
- Latest: Ngọc AnhĐinh
- Thứ hai lúc 14:23
-
Ron chì 1 vành, Gioăng cao su mặt bích, Ron amiang mặt bích, Gioăng teflon mặt bích JIS10K, Ron teflon mặt bích Jis10K, Gioăng PTFE mặt bích - Latest: Vattukythuatqt
- Thứ hai lúc 12:42
-
Ron chì chịu nhiệt, Gioăng cao su mặt bích, Ron amiang mặt bích, Gioăng teflon mặt bích JIS10K, Ron teflon mặt bích Jis10K, Gioăng PTFE mặt bích - Latest: Vattukythuatqt
- Thứ hai lúc 12:39
- TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
- Glossary of Civil Engineering Terminologies
- Chào Khách. Để tải bộ cài phần mềm GXD mời bạn kích vào đây
Từ khóa » Cát Xây Dựng Trong Tiếng Anh
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
Cát Xây Dựng Trong Tiếng Anh Là Gì - Sài Gòn CMC Tháng Tám/2022
-
CÁT XÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Cùng Các Từ Vựng Cần Biết
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Từ điển Việt Anh "cát Xây Dựng" - Là Gì?
-
Cát Vàng Tiếng Anh Là Gì
-
Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Cát Tiếng Nhật Là Gì? - .vn
-
Bãi Cát Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sàng Cát Trong Tiếng Anh
-
Top 10 Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
"cát Xây Dựng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore