Xinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xinh" thành Tiếng Anh

pretty, beautiful, lovely là các bản dịch hàng đầu của "xinh" thành Tiếng Anh.

xinh adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pretty

    adjective

    Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

    Who is the pretty girl sitting beside Jack?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • beautiful

    adjective

    Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.

    To my surprise, he got married to a very beautiful actress.

    GlosbeResearch
  • lovely

    adjective

    Cô em xinh xắn này sẽ không đi với ngươi đâu, anh bạn hay vẽ chuyện ạ.

    This lovely Fräulein will not be coming with you, caro storyboy.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nice
    • fine
    • prettily
    • bonny
    • nicely
    • nice-looking
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xinh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Xinh đẹp