XƠ DỪA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " XƠ DỪA " in English? Nounxơ dừa
Examples of using Xơ dừa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesdầu dừaUsage with verbsuống nước dừaUsage with nounsnước dừasữa dừacây dừavỏ dừanước cốt dừaquả dừabột dừaxơ dừatinh dầu dừadừa hữu cơ More
Những thay đổi này cũng được phản ánh trong thương mại quốc tế trong xơ dừa.
Xơ dừa là một hợp chất hữu cơ làm tăng khả năng hấp thụ và thoát nước của đất bầu và cũng là một sửa đổi tốt đối với đất vườn.Word-for-word translation
xơnounfibrosissistercirrhosisfibrexơadjectivefibrousdừanouncoconutpalmcocococonutsTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Xơ Dừa Tên Tiếng Anh
-
• Xơ Dừa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Coir, Coir | Glosbe
-
Xơ Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Xơ Dừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Mụn Xơ Dừa Có Những Loại Nào? Ứng Dụng Như Thế Nào Trong Trồng ...
-
Xơ Dừa Là Gì? - Định Nghĩa, Nguồn Gốc Và Tác Dụng - Coco Coir Global
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Than Hoạt Tính, Activated Carbon, Cơm Dừa Sấy Khô, Desiccate ...
-
Tác Giả: NineBegin
-
Coker Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt