XƠ GAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
XƠ GAN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từxơ gan
Ví dụ về việc sử dụng Xơ gan trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từviêm gansuy ganghép ganqua gangiúp ganăn gantăng men ganbệnh nhân xơ gangan đến đau ganHơnSử dụng với danh từung thư ganxơ ganvấn đề về gangan bò sức khỏe ganbệnh gan do rượu gan người khối u gangiải độc gangan ngỗng Hơn
Các quá trình xảyra trong quá trình phát triển xơ gan.
Tác dụng của corticosteroid mạnh hơn ở bệnh nhân xơ gan hoặc suy giáp.Xem thêm
bị xơ ganwith cirrhosisbệnh xơ gancirrhosisbệnh nhân xơ ganpatients with cirrhosis of the livernhững người bị xơ ganpeople with cirrhosisxơ gan có thểcirrhosis cankhông có xơ ganwithout cirrhosisTừng chữ dịch
xơdanh từfibrosissistercirrhosisfibrexơtính từfibrousganđộng từgangantrạng từlivergantính từhepaticgandanh từlivers STừ đồng nghĩa của Xơ gan
bệnh xơTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xơ Gan Tiếng Anh Là Gì
-
Xơ Gan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bệnh Xơ Gan - Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Cách Chữa Trị
-
Xơ Gan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bệnh Xơ Gan
-
Bệnh Xơ Gan Tiếng Anh Là Gì ?
-
Xơ Gan Cổ Trướng Là Gì, Có Thể Phòng Tránh Bệnh Bằng Cách Nào?
-
Hội Chứng Gan Thận: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Cổ Chướng - Rối Loạn Về Hệ Gan Và Mật - Cẩm Nang MSD
-
CIRRHOSIS – Bệnh Xơ Gan - Anhvanyds
-
'xơ Gan' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Gan Do Rượu