Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB Thu 3
Có thể bạn quan tâm
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- TK Giải ĐB miền Bắc
- TK lô gan miền Bắc
- TK lần xuất hiện
- TK 00 - 99
- TK lô gan dãy số
- TK lô kép
- TK lô xiên
- TK đầu
- TK đuôi
Trang chủ / XSMB Thứ 3
XSMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 03/02/2026
| Mã | 1UC - 3UC - 5UC - 6UC - 10UC - 11UC - 13UC - 20UC |
| ĐB | 97648 |
| Nhất | 23355 |
| Nhì | 76097 20928 |
| Ba | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| Tư | 6075 7356 9948 3990 |
| Năm | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| Sáu | 552 822 147 |
| Bảy | 98 41 76 81 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 03/02/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 08, 01 |
| Đầu 1 | - |
| Đầu 2 | 28, 24, 23, 22 |
| Đầu 3 | - |
| Đầu 4 | 48, 43, 48, 40, 47, 41 |
| Đầu 5 | 55, 55, 56, 56, 52, 52 |
| Đầu 6 | 67 |
| Đầu 7 | 75, 72, 76 |
| Đầu 8 | 81, 81 |
| Đầu 9 | 97, 90, 98 |
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | Chủ Nhật | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | 73461 | 03/02/26 | 97648 | 04/02/26 | 06517 | 05/02/26 | 10268 | 06/02/26 | ... | 07/02/26 | ... | 08/02/26 | ... |
| 26/01/26 | 00974 | 27/01/26 | 39380 | 28/01/26 | 24121 | 29/01/26 | 38814 | 30/01/26 | 32845 | 31/01/26 | 42754 | 01/02/26 | 01377 |
| 19/01/26 | 88286 | 20/01/26 | 56878 | 21/01/26 | 06186 | 22/01/26 | 84063 | 23/01/26 | 57022 | 24/01/26 | 52062 | 25/01/26 | 08230 |
| 12/01/26 | 31894 | 13/01/26 | 28027 | 14/01/26 | 02817 | 15/01/26 | 84522 | 16/01/26 | 90128 | 17/01/26 | 09824 | 18/01/26 | 17151 |
| 05/01/26 | 70505 | 06/01/26 | 78447 | 07/01/26 | 14389 | 08/01/26 | 40162 | 09/01/26 | 39523 | 10/01/26 | 67793 | 11/01/26 | 82438 |
| 29/12/25 | 58437 | 30/12/25 | 78391 | 31/12/25 | 64960 | 01/01/26 | 57068 | 02/01/26 | 45748 | 03/01/26 | 00949 | 04/01/26 | 72397 |
| 22/12/25 | 64496 | 23/12/25 | 41059 | 24/12/25 | 87629 | 25/12/25 | 75199 | 26/12/25 | 58636 | 27/12/25 | 50982 | 28/12/25 | 89905 |
| 15/12/25 | 74093 | 16/12/25 | 53792 | 17/12/25 | 74484 | 18/12/25 | 90138 | 19/12/25 | 90372 | 20/12/25 | 52816 | 21/12/25 | 19036 |
| 08/12/25 | 53192 | 09/12/25 | 72908 | 10/12/25 | 51052 | 11/12/25 | 52668 | 12/12/25 | 97836 | 13/12/25 | 30753 | 14/12/25 | 56968 |
| 01/12/25 | 13312 | 02/12/25 | 90986 | 03/12/25 | 34038 | 04/12/25 | 11729 | 05/12/25 | 04235 | 06/12/25 | 54526 | 07/12/25 | 03626 |
| Số | Ngày chưa về | Gan cực đại | Lần xuất hiện (30 Ngày) | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 14 | 30 | 1 | 22/01/2026 |
| 53 | 14 | 25 | 5 | 22/01/2026 |
| 11 | 12 | 27 | 3 | 24/01/2026 |
| 84 | 12 | 29 | 3 | 24/01/2026 |
| 36 | 11 | 27 | 6 | 25/01/2026 |
| 66 | 10 | 29 | 9 | 26/01/2026 |
| 16 | 9 | 27 | 7 | 27/01/2026 |
| 04 | 8 | 34 | 5 | 28/01/2026 |
| 21 | 8 | 28 | 11 | 28/01/2026 |
| 50 | 8 | 26 | 4 | 28/01/2026 |
SXMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 27/01/2026
| Mã | 3UL - 5UL - 6UL - 15UL - 16UL - 18UL - 19UL - 20UL |
| ĐB | 39380 |
| Nhất | 69281 |
| Nhì | 70859 75870 |
| Ba | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| Tư | 0741 2920 6534 9310 |
| Năm | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| Sáu | 733 014 672 |
| Bảy | 22 20 16 61 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 27/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | - |
| Đầu 1 | 19, 10, 14, 16 |
| Đầu 2 | 22, 20, 29, 20, 22, 29, 22, 20 |
| Đầu 3 | 31, 34, 30, 33 |
| Đầu 4 | 41, 43 |
| Đầu 5 | 59 |
| Đầu 6 | 62, 62, 61 |
| Đầu 7 | 70, 72 |
| Đầu 8 | 80, 81 |
| Đầu 9 | 92 |
KQXSMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 20/01/2026
| Mã | 1UT - 2UT - 3UT - 5UT - 8UT - 12UT - 13UT - 16UT |
| ĐB | 56878 |
| Nhất | 98776 |
| Nhì | 93745 32124 |
| Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| Sáu | 916 392 879 |
| Bảy | 12 09 28 56 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 20/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 09 |
| Đầu 1 | 16, 12 |
| Đầu 2 | 24, 27, 28 |
| Đầu 3 | 31 |
| Đầu 4 | 45, 48, 49 |
| Đầu 5 | 58, 52, 56 |
| Đầu 6 | 64 |
| Đầu 7 | 78, 76, 70, 74, 74, 79, 79 |
| Đầu 8 | 80, 89 |
| Đầu 9 | 91, 92, 92, 92 |
Xổ số miền Bắc / XSMB Thứ 3 / XSMB 13/01/2026
| Mã | 1TC - 4TC - 6TC - 8TC - 15TC - 16TC - 19TC - 20TC |
| ĐB | 28027 |
| Nhất | 19534 |
| Nhì | 40983 83563 |
| Ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| Tư | 8135 5457 0803 9273 |
| Năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| Sáu | 508 652 762 |
| Bảy | 82 24 25 16 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 13/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 03, 08 |
| Đầu 1 | 14, 12, 16 |
| Đầu 2 | 27, 24, 25 |
| Đầu 3 | 34, 35, 39 |
| Đầu 4 | 42 |
| Đầu 5 | 57, 52 |
| Đầu 6 | 63, 64, 62 |
| Đầu 7 | 71, 73, 74 |
| Đầu 8 | 83, 80, 88, 83, 88, 82 |
| Đầu 9 | 99 |
Kết quả XSMB / XSMB Thứ 3 / XSMB 06/01/2026
| Mã | 2TL - 4TL - 7TL - 9TL - 10TL - 12TL - 14TL - 20TL |
| ĐB | 78447 |
| Nhất | 97482 |
| Nhì | 34133 85357 |
| Ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| Tư | 1998 6601 4650 4973 |
| Năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| Sáu | 354 932 356 |
| Bảy | 50 10 65 12 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 06/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 08, 01, 06 |
| Đầu 1 | 18, 10, 12 |
| Đầu 2 | 25 |
| Đầu 3 | 33, 32 |
| Đầu 4 | 47, 45 |
| Đầu 5 | 57, 50, 54, 56, 50 |
| Đầu 6 | 69, 68, 66, 65 |
| Đầu 7 | 73, 71, 75 |
| Đầu 8 | 82 |
| Đầu 9 | 98, 98, 97 |
Kết quả xổ số miền Bắc / XSMB Thứ 3 / XSMB 30/12/2025
| Mã | 1TU - 7TU - 8TU - 9TU - 10TU - 15TU - 17TU - 20TU |
| ĐB | 78391 |
| Nhất | 61941 |
| Nhì | 39944 67109 |
| Ba | 40712 88052 03124 42686 30075 40792 |
| Tư | 3822 8406 8519 0569 |
| Năm | 4054 1711 3927 8114 2809 3019 |
| Sáu | 682 887 152 |
| Bảy | 53 21 89 03 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 30/12/2025 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 09, 06, 09, 03 |
| Đầu 1 | 12, 19, 11, 14, 19 |
| Đầu 2 | 24, 22, 27, 21 |
| Đầu 3 | - |
| Đầu 4 | 41, 44 |
| Đầu 5 | 52, 54, 52, 53 |
| Đầu 6 | 69 |
| Đầu 7 | 75 |
| Đầu 8 | 86, 82, 87, 89 |
| Đầu 9 | 91, 92 |
XSMB hôm nay / XSMB Thứ 3 / XSMB 23/12/2025
| Mã | 5SC - 6SC - 7SC - 8SC - 12SC - 14SC - 16SC - 18SC |
| ĐB | 41059 |
| Nhất | 52748 |
| Nhì | 17984 24712 |
| Ba | 46769 75861 49458 62267 57655 54705 |
| Tư | 6936 1538 1295 7678 |
| Năm | 5722 2348 9360 2337 6903 7113 |
| Sáu | 724 117 034 |
| Bảy | 98 36 83 81 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 23/12/2025 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 05, 03 |
| Đầu 1 | 12, 13, 17 |
| Đầu 2 | 22, 24 |
| Đầu 3 | 36, 38, 37, 34, 36 |
| Đầu 4 | 48, 48 |
| Đầu 5 | 59, 58, 55 |
| Đầu 6 | 69, 61, 67, 60 |
| Đầu 7 | 78 |
| Đầu 8 | 84, 83, 81 |
| Đầu 9 | 95, 98 |
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tuần
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tháng
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tổng
- Click xem Thống kê Loto xiên miền Bắc
- Click xem Thống kê Loto kép miền Bắc
Xổ số miền Bắc thường được viết tắt là XSMB, SXMB hoặc XSTD (xổ số Thủ Đô). Kết quả xổ số của các tỉnh miền Bắc được tường thuật trực tiếp từ trường quay quay S4 vào lúc các ngày trong tuần.
Lịch quay thưởng xổ số miền Bắc các ngày trong tuần như sau
| Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội | Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng |
| Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh | Chủ Nhật: xổ số Thái Bình |
| Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh | Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Bảy: xổ số Nam Định |
Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giá trị giải thưởng của vé số miền Bắc như sau
| Giải 7 | 40.000đ/1 vé |
| Giải 6 | 100.000đ/1 vé |
| Giải 5 | 200.000đ/1 vé |
| Giải 4 | 400.000đ/1 vé |
| Giải 3 | 1.000.000đ/1 vé |
| Giải 2 | 5.000.000đ/1 vé |
| Giải 1 | 10.000.000đ/1 vé |
| Giải Đặc Biệt | 500.000.000đ/1 vé |
| Giải phụ Đặc Biệt | 25.000.000đ/1 vé |
| Giải Khuyến Khích | 40.000đ/1 vé |
| Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết | |||
|---|---|---|---|
| Thứ | XSMB | XSMN | XSMT |
| Thứ Hai | XSMB Thứ Hai | Tp Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
| Thứ Ba | XSMB Thứ Ba | Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| Thứ Tư | XSMB Thứ Tư | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Đà Nẵng Khánh Hoà |
| Thứ Năm | XSMB Thứ Năm | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| Thứ Sáu | XSMB Thứ Sáu | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Gia Lai Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | XSMB Thứ Bảy | Tp Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ Nhật | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Khánh Hoà Kon Tum Thừa Thiên Huế |
Từ khóa » Số đài Hà Nội Thứ Ba Hàng Tuần
-
XSMB Thu 3 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - KQXS
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB T3 - SXMB Thu 3
-
XSMB Thứ 3 - KQ Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - SXMB Thu 3
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB T3 - KQXSMB Thu 3
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB T3 - SXMB Thu 3
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Ba - MINH NGỌC
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB T3
-
XSMB Thứ 3 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần
-
XSMB Thu 3 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - Xoso360
-
XSMB Thứ 3 : Xổ Số Miền Bắc Thứ Ba Hàng Tuần
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Tư Hàng Tuần
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Sáu Hàng Tuần
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Ba
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 3- XSMB Thứ 3 - XSKT
-
XSMB Thu 3, KQ Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Bảy Hàng Tuần
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Bảy Hàng Tuần
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần - XSMB T3 - SXMB Thu 3
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Sáu Hàng Tuần