Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB Thu 7
Có thể bạn quan tâm
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ Nhật
- TK Giải ĐB miền Bắc
- TK lô gan miền Bắc
- TK lần xuất hiện
- TK 00 - 99
- TK lô gan dãy số
- TK lô kép
- TK lô xiên
- TK đầu
- TK đuôi
Trang chủ / XSMB Thứ 7
XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 14/02/2026
| Mã | 1VP - 3VP - 4VP - 6VP - 10VP - 15VP - 18VP - 20VP |
| ĐB | 90630 |
| Nhất | 60522 |
| Nhì | 04734 21740 |
| Ba | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| Tư | 9834 4280 9213 6455 |
| Năm | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| Sáu | 915 781 457 |
| Bảy | 18 09 60 86 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 14/02/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 04, 07, 03, 09 |
| Đầu 1 | 13, 15, 18 |
| Đầu 2 | 22, 27 |
| Đầu 3 | 30, 34, 37, 35, 34, 37 |
| Đầu 4 | 40 |
| Đầu 5 | 55, 54, 57 |
| Đầu 6 | 60, 68, 60 |
| Đầu 7 | - |
| Đầu 8 | 80, 89, 81, 86 |
| Đầu 9 | 91 |
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | Chủ Nhật | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | 05901 | 10/02/26 | 65390 | 11/02/26 | 20692 | 12/02/26 | 81475 | 13/02/26 | 93177 | 14/02/26 | 90630 | 15/02/26 | ... |
| 02/02/26 | 73461 | 03/02/26 | 97648 | 04/02/26 | 06517 | 05/02/26 | 10268 | 06/02/26 | 06133 | 07/02/26 | 38385 | 08/02/26 | 57977 |
| 26/01/26 | 00974 | 27/01/26 | 39380 | 28/01/26 | 24121 | 29/01/26 | 38814 | 30/01/26 | 32845 | 31/01/26 | 42754 | 01/02/26 | 01377 |
| 19/01/26 | 88286 | 20/01/26 | 56878 | 21/01/26 | 06186 | 22/01/26 | 84063 | 23/01/26 | 57022 | 24/01/26 | 52062 | 25/01/26 | 08230 |
| 12/01/26 | 31894 | 13/01/26 | 28027 | 14/01/26 | 02817 | 15/01/26 | 84522 | 16/01/26 | 90128 | 17/01/26 | 09824 | 18/01/26 | 17151 |
| 05/01/26 | 70505 | 06/01/26 | 78447 | 07/01/26 | 14389 | 08/01/26 | 40162 | 09/01/26 | 39523 | 10/01/26 | 67793 | 11/01/26 | 82438 |
| 29/12/25 | 58437 | 30/12/25 | 78391 | 31/12/25 | 64960 | 01/01/26 | 57068 | 02/01/26 | 45748 | 03/01/26 | 00949 | 04/01/26 | 72397 |
| 22/12/25 | 64496 | 23/12/25 | 41059 | 24/12/25 | 87629 | 25/12/25 | 75199 | 26/12/25 | 58636 | 27/12/25 | 50982 | 28/12/25 | 89905 |
| 15/12/25 | 74093 | 16/12/25 | 53792 | 17/12/25 | 74484 | 18/12/25 | 90138 | 19/12/25 | 90372 | 20/12/25 | 52816 | 21/12/25 | 19036 |
| 08/12/25 | 53192 | 09/12/25 | 72908 | 10/12/25 | 51052 | 11/12/25 | 52668 | 12/12/25 | 97836 | 13/12/25 | 30753 | 14/12/25 | 56968 |
| Số | Ngày chưa về | Gan cực đại | Lần xuất hiện (30 Ngày) | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 84 | 21 | 29 | 2 | 24/01/2026 |
| 31 | 13 | 23 | 3 | 01/02/2026 |
| 06 | 12 | 27 | 2 | 02/02/2026 |
| 74 | 12 | 36 | 7 | 02/02/2026 |
| 24 | 11 | 25 | 6 | 03/02/2026 |
| 28 | 11 | 30 | 5 | 03/02/2026 |
| 52 | 11 | 24 | 5 | 03/02/2026 |
| 44 | 10 | 30 | 8 | 04/02/2026 |
| 71 | 10 | 25 | 7 | 04/02/2026 |
| 65 | 9 | 29 | 5 | 05/02/2026 |
SXMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 07/02/2026
| Mã | 1VY - 3VY - 4VY - 6VY - 11VY - 12VY - 19VY - 20VY |
| ĐB | 38385 |
| Nhất | 72416 |
| Nhì | 98960 67180 |
| Ba | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 |
| Tư | 2133 6818 2223 2250 |
| Năm | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 |
| Sáu | 464 234 649 |
| Bảy | 94 17 77 43 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 07/02/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 09 |
| Đầu 1 | 16, 19, 18, 18, 17 |
| Đầu 2 | 23 |
| Đầu 3 | 33, 34 |
| Đầu 4 | 49, 41, 49, 43 |
| Đầu 5 | 50, 51 |
| Đầu 6 | 60, 68, 62, 64 |
| Đầu 7 | 70, 77 |
| Đầu 8 | 85, 80, 82 |
| Đầu 9 | 91, 92, 94 |
KQXSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 31/01/2026
| Mã | 1UF - 2UF - 5UF - 8UF - 13UF - 16UF - 17UF - 20UF |
| ĐB | 42754 |
| Nhất | 61405 |
| Nhì | 48285 19114 |
| Ba | 63110 04075 60220 89022 77279 42944 |
| Tư | 9182 5276 3737 0947 |
| Năm | 9007 2156 2640 4549 0879 4558 |
| Sáu | 813 258 481 |
| Bảy | 77 51 67 47 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 31/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 05, 07 |
| Đầu 1 | 14, 10, 13 |
| Đầu 2 | 20, 22 |
| Đầu 3 | 37 |
| Đầu 4 | 44, 47, 40, 49, 47 |
| Đầu 5 | 54, 56, 58, 58, 51 |
| Đầu 6 | 67 |
| Đầu 7 | 75, 79, 76, 79, 77 |
| Đầu 8 | 85, 82, 81 |
| Đầu 9 | - |
Xổ số miền Bắc / XSMB Thứ 7 / XSMB 24/01/2026
| Mã | 2UP - 3UP - 6UP - 8UP - 12UP - 14UP - 18UP - 20UP |
| ĐB | 52062 |
| Nhất | 57796 |
| Nhì | 79745 30666 |
| Ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| Tư | 4836 3722 1276 8236 |
| Năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| Sáu | 811 013 869 |
| Bảy | 34 84 51 98 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 24/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 09, 00 |
| Đầu 1 | 11, 13 |
| Đầu 2 | 29, 22, 22 |
| Đầu 3 | 36, 36, 34 |
| Đầu 4 | 45, 47, 49 |
| Đầu 5 | 51, 51 |
| Đầu 6 | 62, 66, 60, 61, 65, 69 |
| Đầu 7 | 76 |
| Đầu 8 | 83, 88, 84 |
| Đầu 9 | 96, 98 |
Kết quả XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 17/01/2026
| Mã | 4UY - 6UY - 10UY - 11UY - 15UY - 16UY - 17UY - 18UY |
| ĐB | 09824 |
| Nhất | 38842 |
| Nhì | 57875 36581 |
| Ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| Tư | 9500 2888 8937 6589 |
| Năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| Sáu | 800 491 957 |
| Bảy | 54 43 74 64 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 17/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 00, 01, 00 |
| Đầu 1 | 15 |
| Đầu 2 | 24, 21 |
| Đầu 3 | 37, 37 |
| Đầu 4 | 42, 47, 48, 43 |
| Đầu 5 | 57, 54 |
| Đầu 6 | 68, 64 |
| Đầu 7 | 75, 74 |
| Đầu 8 | 81, 88, 89, 87 |
| Đầu 9 | 91, 96, 94, 97, 91 |
Kết quả xổ số miền Bắc / XSMB Thứ 7 / XSMB 10/01/2026
| Mã | 1TF - 2TF - 5TF - 9TF - 12TF - 14TF - 15TF - 18TF |
| ĐB | 67793 |
| Nhất | 86783 |
| Nhì | 54358 84754 |
| Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| Sáu | 762 712 486 |
| Bảy | 70 45 14 13 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 10/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 08 |
| Đầu 1 | 14, 16, 12, 14, 13 |
| Đầu 2 | 21, 27 |
| Đầu 3 | 31 |
| Đầu 4 | 43, 45 |
| Đầu 5 | 58, 54, 54 |
| Đầu 6 | 60, 62 |
| Đầu 7 | 72, 70, 78, 70 |
| Đầu 8 | 83, 87, 87, 86 |
| Đầu 9 | 93, 93, 94 |
XSMB hôm nay / XSMB Thứ 7 / XSMB 03/01/2026
| Mã | 7TP - 8TP - 9TP - 12TP - 13TP - 16TP - 17TP - 19TP |
| ĐB | 00949 |
| Nhất | 15457 |
| Nhì | 85851 82350 |
| Ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| Tư | 4812 4200 2174 3735 |
| Năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| Sáu | 512 176 433 |
| Bảy | 46 33 92 48 |
Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 03/01/2026 | |
|---|---|
| Đầu 0 | 00, 07, 01, 02 |
| Đầu 1 | 12, 12 |
| Đầu 2 | 20 |
| Đầu 3 | 31, 35, 33, 33 |
| Đầu 4 | 49, 46, 48 |
| Đầu 5 | 57, 51, 50, 54, 52 |
| Đầu 6 | 64 |
| Đầu 7 | 70, 74, 76 |
| Đầu 8 | 86, 83, 85 |
| Đầu 9 | 92 |
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tuần
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tháng
- Click xem thống kê giải đặc biệt theo tổng
- Click xem Thống kê Loto xiên miền Bắc
- Click xem Thống kê Loto kép miền Bắc
Xổ số miền Bắc thường được viết tắt là XSMB, SXMB hoặc XSTD (xổ số Thủ Đô). Kết quả xổ số của các tỉnh miền Bắc được tường thuật trực tiếp từ trường quay quay S4 vào lúc các ngày trong tuần.
Lịch quay thưởng xổ số miền Bắc các ngày trong tuần như sau
| Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội | Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng |
| Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh | Chủ Nhật: xổ số Thái Bình |
| Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh | Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Bảy: xổ số Nam Định |
Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giá trị giải thưởng của vé số miền Bắc như sau
| Giải 7 | 40.000đ/1 vé |
| Giải 6 | 100.000đ/1 vé |
| Giải 5 | 200.000đ/1 vé |
| Giải 4 | 400.000đ/1 vé |
| Giải 3 | 1.000.000đ/1 vé |
| Giải 2 | 5.000.000đ/1 vé |
| Giải 1 | 10.000.000đ/1 vé |
| Giải Đặc Biệt | 500.000.000đ/1 vé |
| Giải phụ Đặc Biệt | 25.000.000đ/1 vé |
| Giải Khuyến Khích | 40.000đ/1 vé |
| Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết | |||
|---|---|---|---|
| Thứ | XSMB | XSMN | XSMT |
| Thứ Hai | XSMB Thứ Hai | Tp Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
| Thứ Ba | XSMB Thứ Ba | Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| Thứ Tư | XSMB Thứ Tư | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Đà Nẵng Khánh Hoà |
| Thứ Năm | XSMB Thứ Năm | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| Thứ Sáu | XSMB Thứ Sáu | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Gia Lai Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | XSMB Thứ Bảy | Tp Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ Nhật | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Khánh Hoà Kon Tum Thừa Thiên Huế |
Từ khóa » Số đài Hà Nội Thứ Bảy Hàng Tuần
-
XSMB Thu 7 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - KQXS
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB T7
-
XSMB Thứ 7 - KQ Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - SXMB Thu 7
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB T7 - KQXSMB Thu 7
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Bảy - MINH NGỌC
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB T7 - SXMB Thu 7
-
XSMB Thứ 7 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
-
XSMB Thu 7 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - Xoso360
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB T7
-
Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 - XSMB - XSKT
-
XSMB Thu 7, KQ Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
-
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Bảy - Xổ Số Minh Chính
-
XSMB Thứ 7 : Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy Hàng Tuần
-
XSMB Thứ 7 : Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy Hàng Tuần [XSMB]
-
XSMB Thứ 7 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy - SXMB T7
-
XSMB Thứ 7 – Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy Hàng Tuần - SXMB Thu 7
-
Xổ Số đài Hà Nội Thứ Bảy Hàng Tuần
-
Xổ Số Miền Nam Thứ 7 Hàng Tuần - XSMN T7
-
XSMB Thứ 7 - Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy Hàng Tuần Siêu Nhanh