Xơ Vữa động Mạch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "xơ vữa động mạch" thành Tiếng Anh
arteriosclerosis, atherosclerosis, arteriosclerosis là các bản dịch hàng đầu của "xơ vữa động mạch" thành Tiếng Anh.
xơ vữa động mạch + Thêm bản dịch Thêm xơ vữa động mạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
arteriosclerosis
nounhardening, narrowing or loss of elasticity in arteries or blood vessel
en.wiktionary2016 -
atherosclerosis
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xơ vữa động mạch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xơ vữa động mạch + Thêm bản dịch Thêm Xơ vữa động mạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
arteriosclerosis
nounthickening, hardening and loss of elasticity of the walls of arteries
wikidata
Từ khóa » Xo Vua Dong Mach Tieng Anh La Gi
-
Bệnh Động Mạch Vành (Coronary Artery Disease, Hay CAD)
-
Bệnh Xơ Vữa động Mạch - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Xơ Vữa động Mạch – Wikipedia Tiếng Việt
-
XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xơ Vữa động Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia - MSD Manuals
-
Xơ Vữa động Mạch: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Dịch Từ "chứng Xơ Vữa động Mạch" Từ Việt Sang Anh
-
Xơ Vữa động Mạch Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Bệnh Động Mạch Cảnh, Đột Qụy & Thiếu Máu Não Thoáng Qua (TIAs)
-
Xơ Vữa động Mạch Là Gì? Những điều Cần Biết Về Xơ Vữa động Mạch
-
Bệnh Xơ Vữa động Mạch Và TOP 6 điều Cần Biết - CarePlus
-
Cắt Bỏ Nội Mạc động Mạch Cảnh (Carotid Endarterectomy)
-
️ Xơ Vữa Xơ Cứng động Mạch Là Gì? - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương