Xơ Vữa động Mạch Bằng Tiếng Hàn - Glosbe

Phép dịch "xơ vữa động mạch" thành Tiếng Hàn

동맥 경화증, 동맥경화증, 동맥경화증 là các bản dịch hàng đầu của "xơ vữa động mạch" thành Tiếng Hàn.

xơ vữa động mạch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 동맥 경화증

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • 동맥경화증

    wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xơ vữa động mạch " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xơ vữa động mạch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 동맥경화증

    wikidata

Từ khóa » đột Quỵ Tiếng Hàn Là Gì