Xoá đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoá đi" thành Tiếng Anh
deface, delete là các bản dịch hàng đầu của "xoá đi" thành Tiếng Anh.
xoá đi + Thêm bản dịch Thêm xoá điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deface
verbĐó là lý do em xoá đi vết khắc bố em làm cho em.
That's why you defaced the carving he made for you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
delete
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoá đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoá đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xóa đi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xóa đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỂ XÓA ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XÓA ĐI TẤT CẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "xóa đi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Xoá Bằng Tiếng Anh
-
TỪ “XOÔ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? XOà –... - Tiếng Anh Bá Đạo
-
Top 20 Từ Bút Xoá Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2021
-
Xóa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xõa Là Gì ? Từ “Xoã” Trong Tiếng Anh Là Gì
-
XOA DỊU - Translation In English
-
"Loại Bỏ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xoá đi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số