• Xoay Sở, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoay sở" thành Tiếng Anh
get along, contrive, to manage là các bản dịch hàng đầu của "xoay sở" thành Tiếng Anh.
xoay sở + Thêm bản dịch Thêm xoay sởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
get along
verbNếu muốn xoay sở, cô cần quan sát họ.
You need to observe them if you're going to get along.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contrive
verb Glosbe-Trav-CDMultilang -
to manage
verbđể xoay sở trong những ngày hành kinh.
to manage her period days.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoay sở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoay sở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoay Sơt
-
Xoay Sở Hay Xoay Xở Mới đúng Chính Tả? Có đến 90% Người Dùng ...
-
Xoay Sở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xoay Sở Hay Xoay Xở, Từ Nào Viết đúng Chính Tả? - Thủ Thuật
-
Xoay Sở Hay Xoay Xở? Đâu Là Cách Dùng Chính Xác? - Haycafe.VN
-
Xoay Sở Hay Xoay Xở Là đúng? Có đến 90% Người Dùng Bị Sai
-
XOAY XỞ Chứ Không Phải XOAY SỞ... - TRÍNH TẢ Hay CHÍNH TẢ
-
XOAY SỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xoay Sở Hay Xoay Xở Là đúng Chính Tả? Có đến 91% Người Sai
-
Xoay Sở In English
-
Xoay Sở - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Xoay Sở In English. Xoay Sở Meaning And Vietnamese To English ...
-
TP. Hồ Chí Minh Xoay Sở Khi Thiếu Công Chức Viên Chức | Chuyển ...
-
Tài Xoay Sở Vượt Khó Của Nữ Tỷ Phú Wu Yajun - Doanh Nhân Trẻ